protozoologist

protozoologist

A protozoologist examines a drop of pond water under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Nhà nguyên sinh động vật học, nhà động vật học chuyên nghiên cứu về các sinh vật đơn bào thuộc nhóm nguyên sinh động vật (protozoa).

dụ sử dụng
  • (Nhà nguyên sinh động vật học đã phát hiện ra một loài amip mới trong nước ao.)
  • ( một nhà nguyên sinh động vật học, ấy dành phần lớn thời gian để nghiên cứu các sinh vật siêu nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a protozoologist": làm việc với tư cách nhà nguyên sinh động vật học.

    • After completing her PhD, she began to work as a protozoologist at the marine biology institute. (Sau khi hoàn thành bằng tiến sĩ, ấy bắt đầu làm việc với tư cách nhà nguyên sinh động vật học tại viện sinh học biển.)
  • "a leading protozoologist": một nhà nguyên sinh động vật học hàng đầu.

    • He is considered a leading protozoologist in the study of parasitic protozoans. (Ông được coi nhà nguyên sinh động vật học hàng đầu trong nghiên cứu về các nguyên sinh động vật ký sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Protozoology (danh từ): ngành nguyên sinh động vật học.
    • Protozoology is a specialized field within zoology. (Nguyên sinh động vật học một lĩnh vực chuyên sâu trong động vật học.)
  • Protozoan (danh từ/tính từ): nguyên sinh động vật; thuộc về nguyên sinh động vật.
    • Protozoans are single-celled organisms. (Nguyên sinh động vật các sinh vật đơn bào.)
Từ đồng nghĩa
  • Microbiologist: nhà vi sinh vật học (mặc dù rộng hơn, bao gồm cả vi khuẩn virus, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
  • Parasitologist: nhà ký sinh trùng học (nếu nghiên cứu các protozoa ký sinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "protozoologist". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như "study" (nghiên cứu) hoặc "specialize in" (chuyên về) để mô tả công việc: - She specializes in protozoology. ( ấy chuyên về nguyên sinh động vật học.) - He studies protozoans as a protozoologist. (Anh ấy nghiên cứu các nguyên sinh động vật với tư cách một nhà nguyên sinh động vật học.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa từ "protozoologist". Tuy nhiên, có thể dùng thành ngữ chung về nghiên cứu khoa học: - "to leave no stone unturned": không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào (thường dùng trong nghiên cứu). - As a protozoologist, he leaves no stone unturned when examining samples. ( một nhà nguyên sinh động vật học, anh ấy không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào khi kiểm tra các mẫu vật.)