protractedly

protractedly

She spoke protractedly, savoring every word of the story.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách kéo dài, lâu dài, chậm rãi hoặc không vội vã. Từ này mô tả hành động hoặc trạng thái diễn ra trong một khoảng thời gian dài hơn bình thường, thường mang sắc thái nhấn mạnh sự chậm trễ hoặc kéo dài không cần thiết.

dụ sử dụng
  • ( ấy nói một cách kéo dài về thời thơ ấu của mình, khiến khán giả sốt ruột.)
  • (Cuộc họp kéo dài một cách chậm rãi, không thấy điểm kết thúc.)
  • (Anh ấy giải thích cùng một điểm một cách dài dòng, làm mọi người chán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "protractedly" thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng để chỉ sự kéo dài quá mức, đôi khi mang tính tiêu cực.

    • The negotiations were protractedly delayed by minor disagreements. (Các cuộc đàm phán bị trì hoãn một cách kéo dài những bất đồng nhỏ nhặt.)
  • Có thể kết hợp với các động từ như speak, explain, continue, delay để nhấn mạnh tính chất kéo dài.

    • The illness lingered protractedly, causing great concern. (Căn bệnh kéo dài dai dẳng, gây lo lắng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Protracted (tính từ): kéo dài.

    • The protracted war exhausted both sides. (Cuộc chiến kéo dài làm kiệt quệ cả hai bên.)
  • Protraction (danh từ): sự kéo dài.

    • The protraction of the project was unexpected. (Sự kéo dài của dự án bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Lingeringly: một cách kéo dài, lưu luyến.

    • The music faded lingeringly into silence. (Âm nhạc tan dần một cách kéo dài vào im lặng.)
  • Lengthily: một cách dài dòng.

    • He answered lengthily, frustrating the interviewer. (Anh ấy trả lời dài dòng, làm phỏng vấn viên khó chịu.)
  • Slowly: một cách chậm rãi (nhưng không nhất thiết mang sắc thái tiêu cực).

    • The river flowed slowly through the valley. (Dòng sông chảy chậm rãi qua thung lũng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drag on: kéo dài một cách nhàm chán.

    • The speech dragged on protractedly. (Bài phát biểu kéo dài một cách nhàm chán.)
  • Draw out: kéo dài, làm dài ra.

    • The teacher drew out the lesson protractedly. (Giáo viên kéo dài bài học một cách dài dòng.)
Thành ngữ liên quan
  • At length: một cách chi tiết, dài dòng.

    • She explained the problem at length, protractedly. ( ấy giải thích vấn đề một cách chi tiết, dài dòng.)
  • To make a long story short: rút ngắn câu chuyện (trái nghĩa với protractedly).

    • Instead of speaking protractedly, he made a long story short. (Thay vì nói dài dòng, anh ấy đã tóm tắt câu chuyện.)