protractible

protractible

The cat's protractible claws are visible as it stretches.

Định nghĩa

Tính từ: Có thể kéo dài ra, có thể mở rộng ra. - "Protractible" mô tả một vật hoặc bộ phận khả năng được kéo dài hoặc mở rộng ra khỏi vị trí ban đầu, thường dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc giải phẫu để chỉ các cấu trúc có thể duỗi ra.

dụ sử dụng
  • (Móng vuốt của mèo có thể kéo dài ra, cho phép duỗi móng ra khi săn mồi.)
  • ( có thể kéo dài trong lưỡi ếch giúp bắt côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Protractible thường được dùng trong sinh học để mô tả các cấu trúc như lưỡi, móng, hoặc vòi của động vật khả năng mở rộng ra khỏi cơ thể.
    • Many species of lizards have protractible tongues for catching prey. (Nhiều loài thằn lằn lưỡi có thể kéo dài ra để bắt mồi.)
  • Trong kỹ thuật, từ này có thể ám chỉ các bộ phận máy móc có thể mở rộng.
    • The protractible arm of the robot can reach distant objects. (Cánh tay có thể kéo dài của robot có thể với tới các vật thểxa.)
Biến thể từ gần giống
  • Protractile (adj): Có thể kéo dài ra (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
  • Retractible (adj): Có thể thu vào (trái nghĩa).
    • The cat's claws are retractible as well, meaning they can be pulled back. (Móng vuốt của mèo cũng có thể thu vào, nghĩa chúng có thể được kéo lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Extendable: Có thể mở rộng.
    • The table has an extendable leaf. (Cái bàn một tấm kéo dài.)
  • Elongatable: Có thể kéo dài ra.
    • The material is highly elongatable under stress. (Chất liệu này có thể kéo dài ra nhiều dưới áp lực.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "protractible", nhưng có thể dùng:
    • Stretch out: Kéo dài ra.
      • The cat stretched out its claws. (Con mèo duỗi móng vuốt ra.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "protractible". Tuy nhiên, có thể liên hệ với:
    • Play your cards right: Tận dụng lợi thế (không trực tiếp liên quan về nghĩa, nhưng mang tính ẩn dụ về việc "mở rộng" cơ hội).