protriptyline

protriptyline

A doctor prescribes protriptyline to a patient for depression.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Protriptyline: Một loại thuốc chống trầm cảm ba vòng (tricyclic antidepressant) được sử dụng để điều trị chứng trầm cảm lâm sàng. Thuốc này hoạt động bằng cách cân bằng các chất dẫn truyền thần kinh trong não, giúp cải thiện tâm trạng giảm các triệu chứng trầm cảm.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn protriptyline để giúp kiểm soát chứng trầm cảm nặng của bệnh nhân.)
  • (Protriptyline được biết đến với tác dụng kích thích so với các loại thuốc chống trầm cảm ba vòng khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on protriptyline": đang dùng thuốc protriptyline để điều trị.

    • She has been on protriptyline for three months and her mood has improved significantly. ( ấy đã dùng protriptyline trong ba tháng tâm trạng của ấy đã cải thiện đáng kể.)
  • "to respond to protriptyline": phản ứng tốt với thuốc protriptyline.

    • Not all patients respond to protriptyline; some may require alternative treatments. (Không phải tất cả bệnh nhân đều phản ứng với protriptyline; một số có thể cần các phương pháp điều trị thay thế.)
Biến thể từ gần giống
  • Protriptyline hydrochloride (n): dạng muối hydrochloride của protriptyline, thường được dùng trong sản xuất thuốc.
    • The medication contains protriptyline hydrochloride as the active ingredient. (Thuốc chứa protriptyline hydrochloride như thành phần hoạt chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc chống trầm cảm ba vòng: một nhóm thuốc chế tương tự, bao gồm imipramine, amitriptyline, nhưng protriptyline tác dụng kích thích mạnh hơn.
  • Thuốc ức chế tái hấp thu không chọn lọc: protriptyline ức chế tái hấp thu cả serotonin norepinephrine.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "protriptyline" đây tên thuốc chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "protriptyline".