protropin

protropin

A doctor administers protropin to a child with a growth hormone deficiency.

Định nghĩa

Danh từ: - Tên thương mại của hormone tăng trưởng tổng hợpngười: "protropin" một loại hormone tăng trưởng nhân tạo (synthetic human growth hormone) được sử dụng để điều trị cho trẻ em bị thiếu hụt hormone này, giúp chúng phát triển chiều cao. Tuy nhiên, việc sử dụng "protropin" bởi các vận động viên người tập tạ để tăng cường thể lực bị cấm.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn protropin cho đứa trẻ bị thiếu hụt hormone tăng trưởng.)
  • (Các vận động viên bị phát hiện sử dụng protropin sẽ phải đối mặt với các hình phạt nghiêm trọng bị loại khỏi cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "protropin therapy": liệu pháp điều trị bằng protropin.
    • Protropin therapy must be monitored closely by a medical professional. (Liệu pháp điều trị bằng protropin phải được giám sát chặt chẽ bởi một chuyên gia y tế.)
  • "protropin abuse": lạm dụng protropin (thường trong thể thao).
    • Protropin abuse among weightlifters is a growing concern for anti-doping agencies. (Việc lạm dụng protropin trong giới cử tạ một mối lo ngại ngày càng tăng đối với các cơ quan chống doping.)
Biến thể từ gần giống
  • Somatropin (danh từ): một loại hormone tăng trưởng tổng hợp khác, tương tự như protropin.
    • Somatropin is also used to treat growth disorders in children. (Somatropin cũng được sử dụng để điều trị các rối loạn tăng trưởngtrẻ em.)
  • Growth hormone (danh từ): hormone tăng trưởng tự nhiên do cơ thể sản xuất.
    • Growth hormone is essential for normal development in childhood. (Hormone tăng trưởng rất cần thiết cho sự phát triển bình thường ở thời thơ ấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Human growth hormone (HGH) (danh từ): hormone tăng trưởngngười, cả tự nhiên tổng hợp.
    • Protropin is a brand name for synthetic HGH. (Protropin một tên thương mại của HGH tổng hợp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "protropin".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "protropin".