protrusible
Định nghĩa
Tính từ: - Có thể thò ra, có thể đưa ra phía trước: "protrusible" mô tả khả năng của một bộ phận cơ thể (như lưỡi, hàm, hoặc các cơ quan khác) có thể được kéo dài hoặc đẩy ra ngoài từ vị trí bình thường.
Ví dụ sử dụng
- (Lưỡi của con ếch có thể thò ra, cho phép nó bắt côn trùng một cách nhanh chóng.)
- (Một số loài cá có hàm có thể thò ra, giúp chúng bắt mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
Cấu trúc "protrusible + [danh từ]": thường dùng để mô tả đặc điểm giải phẫu của động vật.
- The protrusible tongue of a chameleon is remarkably long. (Lưỡi có thể thò ra của tắc kè hoa dài một cách đáng kinh ngạc.)
Trong ngữ cảnh sinh học tiến hóa: "protrusible" được dùng để phân loại các loài có khả năng thích nghi đặc biệt.
- Protrusible organs are often found in predators that require rapid feeding. (Các cơ quan có thể thò ra thường được tìm thấy ở những loài săn mồi cần ăn nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
Protrusion (danh từ): sự thò ra, phần nhô ra.
- The protrusion of the tongue is a key adaptation for feeding. (Sự thò ra của lưỡi là một sự thích nghi quan trọng cho việc kiếm ăn.)
Protrude (động từ): thò ra, nhô ra.
- The animal's tongue protrudes from its mouth. (Lưỡi của con vật thò ra khỏi miệng.)
Protrusile (tính từ): có thể thò ra (từ đồng nghĩa hiếm dùng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Extensible: có thể kéo dài ra.
- Extendable: có thể mở rộng ra phía trước.
- Projectile: có thể phóng ra (thường dùng cho lưỡi hoặc bộ phận bắn ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thrust forward: đẩy về phía trước (hành động tương tự).
- The frog thrusts its tongue forward to catch a fly. (Con ếch đẩy lưỡi về phía trước để bắt một con ruồi.)
Stick out: thò ra, lè ra.
- The lizard sticks out its tongue to sense the air. (Con thằn lằn lè lưỡi ra để cảm nhận không khí.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "protrusible", nhưng có thể liên quan đến hành động "to stick one's neck out" (liều lĩnh, mạo hiểm) — dù không hoàn toàn đồng nghĩa.