protuberate

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phồng lên, nhô ra: "Protuberate" mô tả hành động hình thành một chỗ lồi lên, một khối tròn nổi rõ trên bề mặt. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả sự phát triển bất thường hoặc tự nhiên của một bộ phận.
    • Làm cho phồng lên: "Protuberate" cũng có thể mang nghĩa chủ động, tức là gây ra một sự phồng lên hoặc nhô ra.
dụ sử dụng
  • (Bụng của đứa trẻ bị đói phồng lên.)
  • (Khối u nhô ra khỏi da.)
  • (Cơn gió mạnh làm vải lều phồng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Protuberate outward": phồng ra bên ngoài.
    • The abscess protuberated outward, causing pain. (Áp xe phồng ra bên ngoài, gây đau đớn.)
  • "Protuberate from": nhô ra từ một bề mặt.
    • A large growth protuberated from the tree trunk. (Một khối u lớn nhô ra từ thân cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Protuberance (danh từ): chỗ lồi, khối phồng.
    • The protuberance on his forehead was a sign of injury. (Chỗ lồi trên trán anh ấy dấu hiệu của chấn thương.)
  • Protuberant (tính từ): lồi ra, phồng lên.
    • Her protuberant eyes gave her a surprised look. (Đôi mắt lồi của ấy khiến ấy trông có vẻ ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Bulge: phồng lên, nhô ra (thường dùng cho bề mặt mềm).
    • His muscles bulged under his shirt. ( bắp của anh ấy phồng lên dưới áo.)
  • Protrude: nhô ra (thường dùng cho vật cứng hoặc dài).
    • A nail protruded from the board. (Một cái đinh nhô ra khỏi tấm ván.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Protuberate out: phồng ra.
    • The balloon protuberated out as it was filled with air. (Quả bóng bay phồng ra khi được bơm đầy không khí.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa từ "protuberate". Từ này chủ yếu được dùng trong văn viết khoa học hoặc y học.
protuberate
The doctor noted that the patient's abdomen began to protuberate.