protège-cahier

Học thuật
Thân thiện
protège-cahier

L'enfant met un protège-cahier sur son cahier neuf.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bìa bọc vở: Một vật dụng, thường làm từ nhựa dẻo, giấy cứng hoặc vải, dùng để bọc bên ngoài quyển vở nhằm bảo vệ bìa vở khỏi bị bẩn, rách hoặc hư hỏng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai acheté un nouveau protège-cahier pour la rentrée. (Tôi đã mua một cái bìa bọc vở mới cho ngày tựu trường.)
    • Le protège-cahier en plastique est plus résistant. (Cái bìa bọc vở bằng nhựa thì bền hơn.)
    • N'oublie pas de mettre un protège-cahier sur ton cahier de sciences. (Đừng quên bọc một cái bìa bọc vở cho quyển vở môn khoa học của con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ nàymột danh từ ghép (nom composé) được tạo thành từ động từ "protéger" (bảo vệ) danh từ "cahier" (quyển vở). mô tả rất chức năng của vật dụng.
Biến thể từ gần giống
  • Protège-livre (n.m): Bìa bọc sách. Vật dụng tương tự dùng để bọc sách giáo khoa hoặc sách khác.
  • Couverture (n.f): Bìa, lớp phủ. Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ bìa sách, vở hoặc chăn.
  • Chemise (n.f): Túi hồ sơ, bìa kẹp. Thường dùng cho tài liệu, có thể gây nhầm lẫn nhưngmột vật dụng bảo vệ khác.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác phổ biến. Cách diễn đạt gần nghĩa là (bìa/bọc dành cho vở).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâydanh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
protège-cahier

L'enfant met un protège-cahier sur son cahier neuf.

danh từ giống đực
  1. bìa bọc vở