protéinurie

Học thuật
Thân thiện
protéinurie

Une bandelette urinaire montre une protéinurie positive.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng đái protein: Sự hiện diện của một lượng protein bất thường trong nước tiểu, thườngdấu hiệu của vấn đề về thận hoặc một số bệnhkhác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Une protéinurie élevée peut indiquer une atteinte rénale. (Chứng đái protein cao có thể cho thấy tổn thương thận.)
    • Le médecin a détecté une protéinurie lors de l'analyse d'urine. (Bác sĩ đã phát hiện chứng đái protein khi phân tích nước tiểu.)
    • La protéinurie est un symptôme important à surveiller chez les patients diabétiques. (Chứng đái protein là một triệu chứng quan trọng cần theo dõibệnh nhân tiểu đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Protéinurie orthostatique": Chứng đái protein tư thế (chỉ xuất hiện khi đứng, thường gặpthanh thiếu niên lành tính).
    • Chez ce jeune patient, la protéinurie est uniquement orthostatique. (Ở bệnh nhân trẻ này, chứng đái protein chỉdạng tư thế.)
  • "Protéinurie massive": Chứng đái protein nặng (lượng protein trong nước tiểu rất cao).
    • Une protéinurie massive est caractéristique du syndrome néphrotique. (Chứng đái protein nặngđặc trưng của hội chứng thận .)
Biến thể từ gần giống
  • Protéinurique (adj): (thuộc về) chứng đái protein.
    • Un patient protéinurique. (Một bệnh nhân chứng đái protein.)
  • Albuminurie (n.f): Chứng đái albumin (một loại protein cụ thể trong nước tiểu, thường được dùng với nghĩa tương tự "protéinurie" trong lâm sàng).
    • Le test recherche une albuminurie. (Xét nghiệm tìm kiếm chứng đái albumin.)
Từ đồng nghĩa
  • Albuminurie: Chứng đái albumin (từ đồng nghĩa chuyên môn thường dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên môn này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên môn này)

protéinurie

Une bandelette urinaire montre une protéinurie positive.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng đái protein