protéolyse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự phân giải protein: Quá trình hóa học hoặc sinh học trong đó các protein bị phân cắt thành các peptide nhỏ hơn hoặc các axit amin cấu thành. Đây là một quá trình phân hủy quan trọng trong sinh vật.
- Sự protein phân: Một cách gọi khác của quá trình phân giải protein.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La protéolyse est essentielle pour la digestion des aliments. (Sự phân giải protein là thiết yếu cho việc tiêu hóa thức ăn.)
- Ce médicament inhibe la protéolyse dans la cellule. (Loại thuốc này ức chế sự protein phân trong tế bào.)
- L'étude porte sur les mécanismes de la protéolyse. (Nghiên cứu tập trung vào các cơ chế của sự phân giải protein.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Protéolyse limitée": Sự phân giải protein giới hạn, một quá trình chỉ phân cắt protein tại một số vị trí cụ thể, thường tạo ra các đoạn peptide vẫn còn hoạt tính sinh học.
- La protéolyse limitée peut activer une enzyme. (Sự phân giải protein giới hạn có thể kích hoạt một enzyme.)
"Protéolyse intracellulaire": Sự phân giải protein nội bào, xảy ra bên trong tế bào, thường liên quan đến hệ thống proteasome.
- La protéolyse intracellulaire régule le cycle cellulaire. (Sự phân giải protein nội bào điều hòa chu kỳ tế bào.)
Biến thể và từ gần giống
Protéolytique (tính từ): thuộc về hoặc có liên quan đến sự phân giải protein.
- L'activité protéolytique de cette enzyme est forte. (Hoạt tính phân giải protein của enzyme này rất mạnh.)
Protéase (danh từ giống cái): enzyme xúc tác cho quá trình phân giải protein.
- La pepsine est une protéase gastrique. (Pepsin là một enzyme phân giải protein ở dạ dày.)
Từ đồng nghĩa
- Dégradation des protéines: sự phân hủy protein.
- Clivage protéique: sự cắt protein.
Các cụm từ liên quan
Subir une protéolyse: trải qua sự phân giải protein.
- La protéine anormale subit une protéolyse rapide. (Protein bất thường trải qua sự phân giải protein nhanh chóng.)
Voie de la protéolyse: con đường phân giải protein.
- Cette voie de la protéolyse est spécifique. (Con đường phân giải protein này là đặc hiệu.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "protéolyse" trong tiếng Pháp.)
danh từ giống đực
- (sinh vật học) sự phân giải protein, sự protein phân