prove oneself

Định nghĩa
  • Động từ: chứng tỏ bản thân, khẳng định năng lực hoặc lòng dũng cảm của mình, đặc biệt trong những tình huống đòi hỏi sự kiểm chứng hoặc thử thách. "prove oneself" nhấn mạnh hành động thể hiện qua việc làm thực tế, không chỉ bằng lời nói.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để chứng tỏ bản thân trong công ty mới.)
  • ( ấy đã chứng tỏ mình một nhà lãnh đạo năng lực trong cuộc khủng hoảng.)
  • (Vận động viên trẻ đã chứng tỏ bản thân bằng cách giành huy chương vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prove oneself to be + tính từ/danh từ": chứng tỏ mình ...
    • He proved himself to be a reliable partner. (Anh ấy đã chứng tỏ mình một đối tác đáng tin cậy.)
  • "prove oneself worthy of something": chứng tỏ mình xứng đáng với điều .
    • She had to prove herself worthy of the promotion. ( ấy phải chứng tỏ mình xứng đáng với sự thăng chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Proven (tính từ): đã được chứng minh, đã được kiểm chứng.
    • He is a proven leader with years of experience. (Anh ấy một nhà lãnh đạo đã được kiểm chứng với nhiều năm kinh nghiệm.)
  • Self-proved (tính từ): tự chứng minh (hiếm dùng).
  • Proof (danh từ): bằng chứng, sự chứng minh.
Từ đồng nghĩa
  • Show oneself: thể hiện bản thân.
    • She showed herself to be a talented artist. ( ấy thể hiện mình một nghệ sĩ tài năng.)
  • Demonstrate one's worth: chứng minh giá trị của bản thân.
    • He demonstrated his worth by completing the project on time. (Anh ấy chứng minh giá trị của mình bằng cách hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • Establish oneself: khẳng định vị thế của bản thân.
    • She established herself as an expert in the field. ( ấy khẳng định mình chuyên gia trong lĩnh vực này.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Prove out: chứng minh đúng, hiệu quả.
    • The new method proved out after several tests. (Phương pháp mới đã chứng minh hiệu quả sau vài lần thử nghiệm.)
Thành ngữ liên quan
  • Prove your mettle: chứng tỏ bản lĩnh, khả năng thực sự.
    • The soldier proved his mettle in the battle. (Người lính đã chứng tỏ bản lĩnh của mình trong trận chiến.)
  • Actions speak louder than words: hành động giá trị hơn lời nói (thường dùng để nhấn mạnh việc "prove oneself").
    • Don't just tell me you can do it; prove yourself. (Đừng chỉ nói với tôi rằng bạn có thể làm được; hãy chứng tỏ bản thân.)