proved

proved

The scientist proved her hypothesis with a clear experiment.

Định nghĩa
  1. Động từ (dạng quá khứ đơn quá khứ phân từ của "prove"):

    • Đã chứng minh, đã xác nhận: "proved" chỉ hành động đã đưa ra bằng chứng hoặc lập luận để xác thực điều đó đúng hoặc thật.
    • Đã được kiểm chứng: Khi dùng như tính từ, "proved" mô tả một điều đó đã được xác nhận qua thực tế hoặc kiểm tra.
  2. Tính từ:

    • Đã được chứng minh, chắc chắn: "proved" dùng để chỉ một sự thật, khả năng hoặc phẩm chất đã được kiểm chứng không còn nghi ngờ.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • He proved his theory with extensive experiments. (Anh ấy đã chứng minh lý thuyết của mình bằng các thí nghiệm mở rộng.)
    • The solution proved effective after multiple tests. (Giải pháp đã tỏ ra hiệu quả sau nhiều lần kiểm tra.)
    • She has proved herself to be a reliable leader. ( ấy đã chứng minh mình một nhà lãnh đạo đáng tin cậy.)
  • Tính từ:

    • The proved method saved the company millions. (Phương pháp đã được chứng minh đã cứu công ty hàng triệu đô la.)
    • A proved liar cannot be trusted again. (Một kẻ nói dối đã bị phát hiện không thể tin tưởng lại được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "proved + tính từ": dùng để diễn tả kết quả sau một quá trình.

    • The new drug proved effective in clinical trials. (Loại thuốc mới tỏ ra hiệu quả trong các thử nghiệm lâm sàng.)
  • "proved + danh từ": chỉ việc xác nhận một phẩm chất hoặc danh tính.

    • He proved his innocence in court. (Anh ấy đã chứng minh sự vô tội của mình tại tòa.)
  • "proved to be": trở nên rõ ràng hoặc được xác nhận.

    • The experiment proved to be a success. (Thí nghiệm hóa ra một thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Proven (tính từ, dạng thay thế): đã được chứng minh (thường dùng trong văn viết trang trọng hơn "proved").

    • A proven track record is essential for this job. (Một thành tích đã được chứng minh thiết yếu cho công việc này.)
  • Proof (danh từ): bằng chứng.

    • We need proof of the claim. (Chúng tôi cần bằng chứng cho tuyên bố đó.)
  • Prove (động từ nguyên thể): chứng minh.

    • I will prove my point. (Tôi sẽ chứng minh quan điểm của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Confirmed: đã được xác nhận.

    • The confirmed results were published. (Kết quả đã được xác nhận đã được công bố.)
  • Verified: đã được kiểm chứng.

    • The verified data supports the hypothesis. (Dữ liệu đã được kiểm chứng ủng hộ giả thuyết.)
  • Established: đã được thiết lập.

    • The established fact is beyond doubt. (Sự thật đã được thiết lập không thể nghi ngờ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Prove out: chứng minh thành công (trong thực tế).

    • The new technology proved out in the field. (Công nghệ mới đã chứng minh thành công trong thực tế.)
  • Prove up: chứng minh quyền sở hữu hoặc giá trị.

    • They proved up their claim to the land. (Họ đã chứng minh quyền sở hữu của mình đối với mảnh đất.)
Thành ngữ liên quan
  • The exception proves the rule: ngoại lệ xác nhận quy tắc (nghĩa một ngoại lệ cho thấy quy tắc thường đúng).

    • Even though he failed, his success later proves the exception proves the rule. ( anh ấy thất bại, thành công sau này cho thấy ngoại lệ xác nhận quy tắc.)
  • Prove one's mettle: chứng minh năng lực hoặc lòng dũng cảm.

    • She proved her mettle in the difficult project. ( ấy đã chứng minh năng lực của mình trong dự án khó khăn.)