proved
Động từ (dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của "prove"):
- Đã chứng minh, đã xác nhận: "proved" chỉ hành động đã đưa ra bằng chứng hoặc lập luận để xác thực điều gì đó là đúng hoặc có thật.
- Đã được kiểm chứng: Khi dùng như tính từ, "proved" mô tả một điều gì đó đã được xác nhận qua thực tế hoặc kiểm tra.
Tính từ:
- Đã được chứng minh, chắc chắn: "proved" dùng để chỉ một sự thật, khả năng hoặc phẩm chất đã được kiểm chứng và không còn nghi ngờ.
Động từ:
- He proved his theory with extensive experiments. (Anh ấy đã chứng minh lý thuyết của mình bằng các thí nghiệm mở rộng.)
- The solution proved effective after multiple tests. (Giải pháp đã tỏ ra hiệu quả sau nhiều lần kiểm tra.)
- She has proved herself to be a reliable leader. (Cô ấy đã chứng minh mình là một nhà lãnh đạo đáng tin cậy.)
Tính từ:
- The proved method saved the company millions. (Phương pháp đã được chứng minh đã cứu công ty hàng triệu đô la.)
- A proved liar cannot be trusted again. (Một kẻ nói dối đã bị phát hiện không thể tin tưởng lại được.)
"proved + tính từ": dùng để diễn tả kết quả sau một quá trình.
- The new drug proved effective in clinical trials. (Loại thuốc mới tỏ ra hiệu quả trong các thử nghiệm lâm sàng.)
"proved + danh từ": chỉ việc xác nhận một phẩm chất hoặc danh tính.
- He proved his innocence in court. (Anh ấy đã chứng minh sự vô tội của mình tại tòa.)
"proved to be": trở nên rõ ràng hoặc được xác nhận.
- The experiment proved to be a success. (Thí nghiệm hóa ra là một thành công.)
Proven (tính từ, dạng thay thế): đã được chứng minh (thường dùng trong văn viết trang trọng hơn "proved").
- A proven track record is essential for this job. (Một thành tích đã được chứng minh là thiết yếu cho công việc này.)
Proof (danh từ): bằng chứng.
- We need proof of the claim. (Chúng tôi cần bằng chứng cho tuyên bố đó.)
Prove (động từ nguyên thể): chứng minh.
- I will prove my point. (Tôi sẽ chứng minh quan điểm của mình.)
Confirmed: đã được xác nhận.
- The confirmed results were published. (Kết quả đã được xác nhận đã được công bố.)
Verified: đã được kiểm chứng.
- The verified data supports the hypothesis. (Dữ liệu đã được kiểm chứng ủng hộ giả thuyết.)
Established: đã được thiết lập.
- The established fact is beyond doubt. (Sự thật đã được thiết lập là không thể nghi ngờ.)
Prove out: chứng minh thành công (trong thực tế).
- The new technology proved out in the field. (Công nghệ mới đã chứng minh thành công trong thực tế.)
Prove up: chứng minh quyền sở hữu hoặc giá trị.
- They proved up their claim to the land. (Họ đã chứng minh quyền sở hữu của mình đối với mảnh đất.)
The exception proves the rule: ngoại lệ xác nhận quy tắc (nghĩa là một ngoại lệ cho thấy quy tắc thường đúng).
- Even though he failed, his success later proves the exception proves the rule. (Dù anh ấy thất bại, thành công sau này cho thấy ngoại lệ xác nhận quy tắc.)
Prove one's mettle: chứng minh năng lực hoặc lòng dũng cảm.
- She proved her mettle in the difficult project. (Cô ấy đã chứng minh năng lực của mình trong dự án khó khăn.)