provencal

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về Provence hoặc người dân, văn hóa của vùng này: "provencal" dùng để mô tả bất kỳ thứ liên quan đến Provence, một vùngmiền nam nước Pháp, bao gồm con người, phong tục, ẩm thực, hoặc nghệ thuật.
  2. Danh từ:

    • Tiếng Provençal: "provencal" chỉ ngôn ngữ hoặc phương ngữ vùng Provence, thuộc nhóm ngôn ngữ Langue d'oc (tiếng Occitan), được nóimiền nam nước Pháp thời trung cổ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She loves Provencal cuisine, especially dishes with herbs and olive oil. ( ấy yêu ẩm thực Provençal, đặc biệt các món ăn với thảo mộc dầu ô liu.)
    • The Provencal landscape is famous for its lavender fields and vineyards. (Phong cảnh Provençal nổi tiếng với những cánh đồng hoa oải hương vườn nho.)
  • Danh từ:

    • Provencal was widely spoken in southern France during the Middle Ages. (Tiếng Provençal đã được nói rộng rãimiền nam nước Pháp trong thời Trung cổ.)
    • Scholars study Provencal to understand medieval poetry. (Các học giả nghiên cứu tiếng Provençal để hiểu thơ ca trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Provencal style": phong cách Provençal, thường chỉ kiến trúc hoặc trang trí nội thất đặc trưng của vùng Provence.

    • The house is decorated in a Provencal style with rustic furniture and bright colors. (Ngôi nhà được trang trí theo phong cách Provençal với đồ nội thất mộc mạc màu sắc tươi sáng.)
  • "Provencal herbs": thảo mộc Provençal, một hỗn hợp gia vị phổ biến trong ẩm thực Pháp.

    • Add some Provencal herbs to the roasted chicken for extra flavor. (Thêm một ít thảo mộc Provençal vào nướng để tăng hương vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Provence (danh từ): tên gọi của vùng đấtmiền nam nước Pháp.

    • We spent our summer vacation in Provence. (Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ hè ở Provence.)
  • Provençal (cách viết khác): đôi khi được viết với dấu mũ trên chữ 'ç' (Provençal) để nhấn mạnh cách phát âm, nhưng nghĩa không thay đổi.

Từ đồng nghĩa
  • Occitan: ngôn ngữ Occitan, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm tiếng Provençal các phương ngữ khác của Langue d'oc.
  • Southern French: tiếng Pháp miền nam, nhưng không chính xác tiếng Provençal một ngôn ngữ riêng biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "provencal", đây tính từ danh từ chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "To live the Provencal life": sống cuộc sống Provençal, chỉ lối sống thư thái, gần gũi với thiên nhiên ẩm thực tươi ngon.
    • After retiring, they moved to a small village to live the Provencal life. (Sau khi nghỉ hưu, họ chuyển đến một ngôi làng nhỏ để sống cuộc sống Provençal.)