proverbs
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Tục ngữ, châm ngôn: "proverbs" là những câu nói ngắn gọn, thường có vần điệu, chứa đựng kinh nghiệm sống, lời khuyên hoặc chân lý phổ biến trong một nền văn hóa.
- Sách Châm Ngôn: "Proverbs" (viết hoa) là tên một cuốn sách trong Kinh Thánh Cựu Ước, chứa các câu châm ngôn của các nhà hiền triết Israel, bao gồm cả Vua Solomon.
Ví dụ sử dụng
Tục ngữ, châm ngôn:
- "A stitch in time saves nine" is a well-known proverb. ("Mũi khâu kịp thời tiết kiệm chín mũi" là một câu tục ngữ nổi tiếng.)
- Many cultures have proverbs about hard work and patience. (Nhiều nền văn hóa có tục ngữ về sự chăm chỉ và kiên nhẫn.)
Sách Châm Ngôn:
- The book of Proverbs in the Bible offers wisdom for daily living. (Sách Châm Ngôn trong Kinh Thánh đưa ra sự khôn ngoan cho cuộc sống hàng ngày.)
- King Solomon is traditionally credited with writing many of the Proverbs. (Vua Solomon theo truyền thống được cho là đã viết nhiều câu trong Sách Châm Ngôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"as the proverb goes": như câu tục ngữ nói.
- As the proverb goes, "Don't count your chickens before they hatch." (Như câu tục ngữ nói, "Đừng đếm gà trước khi chúng nở.")
"proverbial" (tính từ): mang tính tục ngữ, được coi như tục ngữ.
- He has the proverbial patience of Job. (Anh ấy có sự kiên nhẫn huyền thoại như của ông Gióp.)
Biến thể và từ gần giống
Proverb (danh từ số ít): một câu tục ngữ.
- This proverb teaches us to be cautious. (Câu tục ngữ này dạy chúng ta phải thận trọng.)
Proverbial (tính từ): thuộc về tục ngữ, nổi tiếng như tục ngữ.
- The proverbial "early bird" catches the worm. ("Chim dậy sớm" theo tục ngữ sẽ bắt được sâu.)
Từ đồng nghĩa
- Adage: châm ngôn, cách ngôn (thường cổ xưa và được nhiều người biết đến).
- Saying: câu nói thông dụng (có thể không cố định như tục ngữ).
- Maxim: phương châm, nguyên tắc sống (thường mang tính đạo đức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "proverbs", nhưng có thể dùng:
- "quote a proverb": trích dẫn một câu tục ngữ.
- She quoted a proverb to comfort her friend. (Cô ấy đã trích dẫn một câu tục ngữ để an ủi bạn mình.)
Thành ngữ liên quan
"old proverb": tục ngữ xưa.
- There's an old proverb that says, "Honesty is the best policy." (Có một câu tục ngữ xưa nói rằng, "Thành thật là chính sách tốt nhất.")
"proverbs of Solomon": các câu châm ngôn của Solomon (ám chỉ sự khôn ngoan sâu sắc).
- His advice was like the proverbs of Solomon. (Lời khuyên của ông ấy giống như các câu châm ngôn của Solomon.)