providentially

providentially

The traveler providentially found a stream in the forest.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách may mắn, thuận lợi: "providentially" mô tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra nhờ vào sự sắp đặt may mắn, thường được xem do ý trời hoặc số phận. - Một cách thận trọng, khôn ngoan: Trong một số ngữ cảnh, từ này cũng có nghĩa làm việc đó một cách thận trọng, kế hoạch trước.

dụ sử dụng
  • (Một cách may mắn, thời tiết vẫn tốt trong suốt buổi ngoại.)
  • (Anh ấy đã hành động một cách thận trọng bằng cách tiết kiệm tiền cho các trường hợp khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "His providentially destined role": vai trò được định sẵn bởi số phận.

    • The leader believed his providentially destined role was to guide the nation. (Nhà lãnh đạo tin rằng vai trò được định sẵn bởi số phận của mình dẫn dắt quốc gia.)
  • "To happen providentially": xảy ra một cách may mắn, như ý trời.

    • The rescue team arrived providentially just in time. (Đội cứu hộ đến một cách may mắn vừa kịp lúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Providential (tính từ): may mắn, thuận lợi, do ý trời.
    • It was a providential meeting that changed his life. (Đó một cuộc gặp gỡ may mắn đã thay đổi cuộc đời anh ấy.)
  • Providence (danh từ): ý trời, sự sắp đặt của thượng đế; sự thận trọng.
    • They trusted in divine providence. (Họ tin vào ý trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Fortunately: một cách may mắn.
  • Luckily: một cách tình cờ may mắn.
  • Wisely: một cách khôn ngoan (khi mang nghĩa thận trọng).
  • Prudently: một cách thận trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "providentially".
Thành ngữ liên quan
  • "By divine providence": nhờ ý trời.
    • They survived the storm by divine providence. (Họ sống sót qua cơn bão nhờ ý trời.)
  • "A providential escape": một sự thoát hiểm may mắn.
    • His providential escape from the accident amazed everyone. (Sự thoát hiểm may mắn của anh ấy khỏi tai nạn đã khiến mọi người kinh ngạc.)

Từ gần giống