provincially

provincially

The funding for the project was allocated provincially.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Theo kiểu tỉnh lẻ, mang tính địa phương: "provincially" mô tả hành động hoặc trạng thái xảy ra trong phạm vi một tỉnh, hoặc theo cách hạn hẹp, thiếu tầm nhìn rộng lớn, thường mang hàm ý tiêu cực về sự lạc hậu hoặc thiếu tinh tế.
    • Do tỉnh kiểm soát: Trong ngữ cảnh hành chính, "provincially" có nghĩa do chính quyền tỉnh quản lý hoặc điều hành.
dụ sử dụng
  • (Chính phủ được điều hành theo cấp tỉnh, với mỗi tỉnh luật riêng.)
  • (Quan điểm của anh ấy hạn hẹp theo kiểu tỉnh lẻ, bỏ qua các xu hướng toàn cầu.)
  • (Công ty hoạt động trong phạm vi tỉnh, chỉ tập trung vào thị trường địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "provincially minded": tư duy tỉnh lẻ, thiếu tầm nhìn quốc tế.

    • The provincially minded officials rejected the new technology. (Các quan chức tư duy tỉnh lẻ đã từ chối công nghệ mới.)
  • "provincially controlled": do tỉnh kiểm soát, không phải trung ương.

    • The provincially controlled media often censors national news. (Truyền thông do tỉnh kiểm soát thường kiểm duyệt tin tức quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Provincial (tính từ): thuộc về tỉnh, mang tính địa phương.
    • She has a provincial accent. ( ấy giọng địa phương.)
  • Provincialism (danh từ): chủ nghĩa tỉnh lẻ, tư tưởng hạn hẹp.
    • Provincialism can hinder cultural exchange. (Chủ nghĩa tỉnh lẻ có thể cản trở giao lưu văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Locally: về mặt địa phương, trong phạm vi địa phương.
  • Regionally: theo vùng, mang tính khu vực.
  • Parochially: theo kiểu giáo xứ, hạn hẹp (thường mang nghĩa tiêu cực về tầm nhìn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "provincially". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như:
    • Govern provincially: cai trị theo cấp tỉnh.
      • The country is governed provincially, not centrally. (Đất nước được cai trị theo cấp tỉnh, không phải trung ương.)
Thành ngữ liên quan
  • "A provincial outlook": tầm nhìn tỉnh lẻ, thiếu rộng mở.
    • His provincial outlook prevents him from understanding global issues. (Tầm nhìn tỉnh lẻ của anh ấy ngăn cản anh ấy hiểu các vấn đề toàn cầu.)

Từ gần giống