provincially
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Theo kiểu tỉnh lẻ, mang tính địa phương: "provincially" mô tả hành động hoặc trạng thái xảy ra trong phạm vi một tỉnh, hoặc theo cách hạn hẹp, thiếu tầm nhìn rộng lớn, thường mang hàm ý tiêu cực về sự lạc hậu hoặc thiếu tinh tế.
- Do tỉnh kiểm soát: Trong ngữ cảnh hành chính, "provincially" có nghĩa là do chính quyền tỉnh quản lý hoặc điều hành.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ được điều hành theo cấp tỉnh, với mỗi tỉnh có luật riêng.)
- (Quan điểm của anh ấy hạn hẹp theo kiểu tỉnh lẻ, bỏ qua các xu hướng toàn cầu.)
- (Công ty hoạt động trong phạm vi tỉnh, chỉ tập trung vào thị trường địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"provincially minded": có tư duy tỉnh lẻ, thiếu tầm nhìn quốc tế.
- The provincially minded officials rejected the new technology. (Các quan chức có tư duy tỉnh lẻ đã từ chối công nghệ mới.)
"provincially controlled": do tỉnh kiểm soát, không phải trung ương.
- The provincially controlled media often censors national news. (Truyền thông do tỉnh kiểm soát thường kiểm duyệt tin tức quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Provincial (tính từ): thuộc về tỉnh, mang tính địa phương.
- She has a provincial accent. (Cô ấy có giọng địa phương.)
- Provincialism (danh từ): chủ nghĩa tỉnh lẻ, tư tưởng hạn hẹp.
- Provincialism can hinder cultural exchange. (Chủ nghĩa tỉnh lẻ có thể cản trở giao lưu văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Locally: về mặt địa phương, trong phạm vi địa phương.
- Regionally: theo vùng, mang tính khu vực.
- Parochially: theo kiểu giáo xứ, hạn hẹp (thường mang nghĩa tiêu cực về tầm nhìn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "provincially". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như:
- Govern provincially: cai trị theo cấp tỉnh.
- The country is governed provincially, not centrally. (Đất nước được cai trị theo cấp tỉnh, không phải trung ương.)
Thành ngữ liên quan
- "A provincial outlook": tầm nhìn tỉnh lẻ, thiếu rộng mở.
- His provincial outlook prevents him from understanding global issues. (Tầm nhìn tỉnh lẻ của anh ấy ngăn cản anh ấy hiểu các vấn đề toàn cầu.)