proving ground

Định nghĩa

Danh từ: Bãi thử nghiệmmột nơi làm việc hoặc môi trường được sử dụng để kiểm tra, đánh giá các thiết bị, ý tưởng hoặc công nghệ mới trước khi chúng được áp dụng rộng rãi.

dụ sử dụng
  • (Sa mạc từng bãi thử nghiệm cho các loại xe quân sự mới.)
  • (Trường đại học này bãi thử nghiệm cho các lý thuyết khoa học sáng tạo.)
  • (Văn hóa khởi nghiệp đóng vai trò bãi thử nghiệm cho các ý tưởng kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a proving ground for": đóng vai trò bãi thử nghiệm cho một thứ đó.
    • The early internet served as a proving ground for e-commerce platforms. (Internet thời kỳ đầu đã đóng vai trò bãi thử nghiệm cho các nền tảng thương mại điện tử.)
  • "a proving ground for talent": nơi để phát hiện thử thách tài năng.
    • The local theater is a proving ground for young actors. (Nhà hát địa phương bãi thử nghiệm cho các diễn viên trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Prove (động từ): chứng minh, kiểm chứng.
    • The experiment proved the theory correct. (Thí nghiệm đã chứng minh lý thuyết đúng.)
  • Ground (danh từ): mặt đất, khu vực, nền tảng.
    • The soldiers trained on rough ground. (Những người lính huấn luyện trên mặt đất gồ ghề.)
  • Testing site (danh từ): địa điểm thử nghiệm (từ đồng nghĩa gần).
    • The laboratory is a testing site for new drugs. (Phòng thí nghiệm địa điểm thử nghiệm thuốc mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Testing ground: bãi thử nghiệm (tương tự, thường dùng thay thế).
  • Laboratory: phòng thí nghiệm (nghĩa bóng, chỉ nơi thử nghiệm ý tưởng).
  • Incubator: vườn ươm (dùng trong kinh doanh, nơi phát triển ý tưởng mới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Test out: thử nghiệm, kiểm tra.
    • We need to test out the new software on a proving ground. (Chúng tôi cần thử nghiệm phần mềm mới trên bãi thử nghiệm.)
  • Try out: thử nghiệm, dùng thử.
    • The engineers tried out the prototype on the proving ground. (Các kỹ sư đã thử nghiệm nguyên mẫu trên bãi thử nghiệm.)
Thành ngữ liên quan
  • Put to the test: đưa vào thử thách, kiểm chứng.
    • The new design was put to the test on the proving ground. (Thiết kế mới đã được đưa vào thử thách trên bãi thử nghiệm.)
  • The acid test: bài kiểm tra mang tính quyết định.
    • The proving ground is the acid test for any new weapon. (Bãi thử nghiệm bài kiểm tra mang tính quyết định cho bất kỳ khí mới nào.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

proving ground
A new military vehicle undergoes testing at a proving ground.