provisionary

provisionary

The team agreed to a provisionary budget for the initial project phase.

Định nghĩa

Tính từ: Tạm thời, mang tính dự phòng — "provisionary" mô tả một điều đó hiệu lực trong một thời gian ngắn, chưa phải cuối cùng hoặc chưa được thống nhất hoàn toàn, thường được áp dụng như một biện pháp tạm thời cho đến khi quyết định chính thức.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã thuê anh ấy trên cơ sở tạm thời trong ba tháng.)
  • (Chính phủ lâm thời được thành lập sau cuộc đảo chính.)
  • (Họ đã một thỏa thuận tạm thời để tránh chiến tranh thương mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Provisionary measure": biện pháp dự phòng, thường được áp dụng trong trường hợp khẩn cấp hoặc khi chưa giải pháp lâu dài.

    • The new safety rules are only a provisionary measure until the investigation is complete. (Các quy tắc an toàn mới chỉ biện pháp tạm thời cho đến khi cuộc điều tra kết thúc.)
  • "Provisionary clause": điều khoản tạm thời trong hợp đồng hoặc văn bản pháp .

    • The contract includes a provisionary clause that allows renegotiation after one year. (Hợp đồng bao gồm một điều khoản tạm thời cho phép đàm phán lại sau một năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Provision (danh từ): sự cung cấp, điều khoản (không phải tính từ, nhưng liên quan về nghĩa gốc).

    • The law includes a provision for emergency funding. (Luật bao gồm một điều khoản về quỹ khẩn cấp.)
  • Provisional (tính từ): tạm thời (từ đồng nghĩa chính xác, dùng phổ biến hơn "provisionary").

    • She was given a provisional driver's license. ( ấy được cấp bằng lái xe tạm thời.)
Từ đồng nghĩa
  • Tạm thời (tính từ): chỉ trạng thái chưa ổn định, có thể thay đổi.
  • Dự phòng (tính từ): được chuẩn bị để sử dụng trong trường hợp cần thiết, nhưng chưa chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp — "provisionary" tính từ, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Provisionary at best": (mang tính) tạm thờimức tốt nhấtthường dùng để chỉ một giải pháp kém hơn so với mong đợi.
    • The repair was provisionary at best; it will need to be redone soon. (Việc sửa chữa chỉ tạm thờimức tốt nhất; sẽ cần được làm lại sớm.)