provitamin
Danh từ:
- Tiền vitamin: "Provitamin" là một chất có trong thực phẩm, khi được hấp thụ vào cơ thể động vật sẽ được chuyển hóa thành một loại vitamin hoạt động. Nói cách khác, đây là dạng tiền thân của vitamin, chưa có hoạt tính sinh học đầy đủ cho đến khi được biến đổi trong các mô động vật.
- (Beta-carotene là một provitamin phổ biến mà cơ thể chuyển hóa thành vitamin A.)
- (Một số thực phẩm chứa provitamin cần được gan xử lý để trở thành vitamin hoạt động.)
"Provitamin D": là tiền thân của vitamin D, thường có trong da và được kích hoạt bởi ánh sáng mặt trời.
The skin synthesizes provitamin D when exposed to sunlight.
(Da tổng hợp provitamin D khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.)"Provitamin B5": còn gọi là panthenol, thường được dùng trong mỹ phẩm và chuyển hóa thành vitamin B5 trong cơ thể.
Provitamin B5 is added to many skincare products for its moisturizing properties.
(Provitamin B5 được thêm vào nhiều sản phẩm chăm sóc da vì đặc tính dưỡng ẩm của nó.)
Provitaminic (tính từ): liên quan đến tiền vitamin.
The provitaminic content of carrots makes them beneficial for eye health.
(Hàm lượng provitamin trong cà rốt khiến chúng có lợi cho sức khỏe mắt.)Vitamin (danh từ): vitamin – chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể.
Vitamin A is essential for vision and immune function.
(Vitamin A cần thiết cho thị lực và chức năng miễn dịch.)
Precursor of vitamin: tiền chất của vitamin.
This compound acts as a precursor of vitamin D.
(Hợp chất này hoạt động như một tiền chất của vitamin D.)Vitamin precursor: tiền thân vitamin.
Provitamins are often referred to as vitamin precursors.
(Provitamin thường được gọi là tiền thân vitamin.)
Convert into a vitamin: chuyển hóa thành vitamin.
The body can convert provitamin A into active vitamin A.
(Cơ thể có thể chuyển hóa provitamin A thành vitamin A hoạt động.)Synthesize provitamin: tổng hợp provitamin.
Plants synthesize provitamin carotenoids in their leaves.
(Thực vật tổng hợp provitamin carotenoid trong lá của chúng.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "provitamin". Tuy nhiên, có thể sử dụng cụm từ "in provitamin form" (ở dạng tiền vitamin) trong ngữ cảnh khoa học:
The nutrient is stored in provitamin form until needed.
(Chất dinh dưỡng được lưu trữ ở dạng tiền vitamin cho đến khi cần.)