provocative
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khiêu khích, khêu gợi: "provocative" mô tả hành động, lời nói hoặc cử chỉ có chủ đích gây ra phản ứng mạnh mẽ, thường là sự tức giận, tranh cãi hoặc kích thích tình dục.
- Gây kích thích, khơi gợi: "provocative" cũng chỉ những thứ kích thích tư duy, thảo luận hoặc cảm xúc, thường liên quan đến nghệ thuật, âm nhạc hoặc ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
Khiêu khích, khêu gợi:
- Her gestures and postures became more wanton and provocative. (Những cử chỉ và tư thế của cô ấy trở nên táo bạo và khêu gợi hơn.)
- He made a provocative remark that angered the audience. (Anh ta đã đưa ra một lời nhận xét khiêu khích khiến khán giả tức giận.)
Gây kích thích, khơi gợi:
- The artist’s work is provocative, forcing viewers to question social norms. (Tác phẩm của nghệ sĩ này có tính khơi gợi, buộc người xem phải đặt câu hỏi về các chuẩn mực xã hội.)
- Provocative Irish tunes which compel the hearers to dance. (Những giai điệu Ireland đầy kích thích khiến người nghe phải nhảy múa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"provocative dress": trang phục khêu gợi, thường nhằm thu hút sự chú ý về mặt tình dục.
- She was criticized for wearing provocative dress to the formal event. (Cô ấy bị chỉ trích vì mặc trang phục khêu gợi đến sự kiện trang trọng.)
"provocative question": câu hỏi khiêu khích, thường nhằm gây tranh luận hoặc thử thách suy nghĩ.
- The journalist asked a provocative question about the government’s policies. (Nhà báo đã hỏi một câu hỏi khiêu khích về các chính sách của chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
Provocatively (trạng từ): một cách khiêu khích, khêu gợi.
- She smiled provocatively at him across the room. (Cô ấy mỉm cười một cách khêu gợi với anh ta từ phía bên kia phòng.)
Provocation (danh từ): sự khiêu khích, hành động khiêu khích.
- He responded to the provocation with anger. (Anh ta đáp trả sự khiêu khích bằng sự tức giận.)
Unprovocative (tính từ): không khiêu khích, không khêu gợi.
- His speech was calm and unprovocative. (Bài phát biểu của ông ấy bình tĩnh và không khiêu khích.)
Từ đồng nghĩa
- Stimulating: kích thích, khơi gợi (thường dùng cho tư duy hoặc cảm xúc).
- Inciting: xúi giục, kích động (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Seductive: quyến rũ, khêu gợi (tập trung vào khía cạnh tình dục).
Các cụm từ liên quan
Provocative behavior: hành vi khiêu khích.
- His provocative behavior at the meeting led to a heated argument. (Hành vi khiêu khích của anh ta tại cuộc họp đã dẫn đến một cuộc tranh luận nảy lửa.)
Provocative art: nghệ thuật gây tranh cãi.
- The museum’s exhibition of provocative art attracted both praise and criticism. (Triển lãm nghệ thuật gây tranh cãi của bảo tàng đã thu hút cả lời khen và chỉ trích.)
Thành ngữ liên quan
- To strike a provocative note: tạo ra một không khí hoặc giọng điệu khiêu khích.
- The politician’s speech struck a provocative note, dividing the audience. (Bài phát biểu của chính trị gia đã tạo ra một giọng điệu khiêu khích, chia rẽ khán giả.)