provocatively
Định nghĩa
Trạng từ: một cách khiêu khích, một cách khiêu gợi, một cách thách thức.
"Provocatively" mô tả cách thức thực hiện một hành động nhằm kích thích, gây ra phản ứng mạnh mẽ, thường là sự tức giận, ham muốn hoặc tranh cãi. Nó mang hàm ý cố tình kích động hoặc thu hút sự chú ý theo cách táo bạo.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mỉm cười một cách khiêu khích với anh ta từ phía bên kia phòng.)
- (Chính trị gia đó đã phát biểu một cách khiêu khích về chính sách mới, biết rằng nó sẽ làm phe đối lập tức giận.)
- (Cô ấy ăn mặc một cách khiêu gợi cho bữa tiệc, mặc một chiếc váy rất ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act provocatively": hành động một cách khiêu khích.
- The protester acted provocatively by shouting insults at the police. (Người biểu tình đã hành động một cách khiêu khích bằng cách la hét những lời lăng mạ cảnh sát.)
"to speak provocatively": nói một cách khiêu khích.
- The journalist wrote provocatively about the government's corruption. (Nhà báo đã viết một cách khiêu khích về sự tham nhũng của chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Provocative (tính từ): có tính khiêu khích, gây kích động.
- His provocative comments sparked a heated debate. (Những bình luận khiêu khích của anh ta đã gây ra một cuộc tranh luận nảy lửa.)
- Provoke (động từ): khiêu khích, kích động.
- She tried to provoke him into a fight. (Cô ấy cố gắng khiêu khích anh ta đánh nhau.)
- Provocation (danh từ): sự khiêu khích, hành động khiêu khích.
- He reacted angrily to the provocation. (Anh ta phản ứng giận dữ trước sự khiêu khích.)
Từ đồng nghĩa
- Challengingly: một cách thách thức.
- Temptingly: một cách cám dỗ.
- Seductively: một cách quyến rũ.
- Incitingly: một cách xúi giục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "provocatively", nhưng nó thường đi kèm với các động từ như speak (nói), act (hành động), dress (ăn mặc), look (nhìn).
Thành ngữ liên quan
- To push someone's buttons: cố tình chọc tức ai đó.
- He knows exactly how to push her buttons by acting provocatively. (Anh ta biết chính xác cách chọc tức cô ấy bằng cách hành động một cách khiêu khích.)
- To ruffle someone's feathers: làm ai đó khó chịu hoặc tức giận.
- Her provocatively dressed outfit ruffled her conservative parents' feathers. (Bộ trang phục khiêu gợi của cô ấy đã làm cha mẹ bảo thủ của cô ấy khó chịu.)