provokingly
Định nghĩa
Trạng từ: "Provokingly" có nghĩa là một cách khiêu khích, một cách cố tình gây ra phản ứng mạnh mẽ, thường là sự tức giận, khó chịu hoặc kích động từ người khác. Từ này mô tả hành động hoặc lời nói được thực hiện với chủ đích thách thức hoặc kích thích.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mỉm cười một cách khiêu khích với anh ta, biết rằng điều đó sẽ khiến anh ta tức giận.)
- (Anh ta nói một cách khiêu khích, thách thức bất kỳ ai phản đối.)
- (Đứa trẻ nhìn chằm chằm một cách khiêu khích vào giáo viên sau khi bị bảo ngồi xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To act provokingly": hành động một cách khiêu khích, thường dùng trong ngữ cảnh mô tả hành vi cố tình gây hấn.
- The politician's speech was delivered provokingly, aiming to stir up controversy. (Bài phát biểu của chính trị gia được trình bày một cách khiêu khích, nhằm khuấy động tranh cãi.)
"To look provokingly": nhìn một cách khiêu khích, thường kèm theo ý đồ thách thức hoặc quyến rũ.
- She glanced provokingly over her shoulder before walking away. (Cô ấy liếc nhìn một cách khiêu khích qua vai trước khi bỏ đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Provocative (tính từ): mang tính khiêu khích.
- His provocative comments caused a heated debate. (Những bình luận khiêu khích của anh ta đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi.)
- Provoke (động từ): khiêu khích, kích động.
- Don't provoke the dog, it might bite. (Đừng khiêu khích con chó, nó có thể cắn đấy.)
- Provocation (danh từ): sự khiêu khích, hành động khiêu khích.
- He responded to the provocation with violence. (Anh ta đáp trả sự khiêu khích bằng bạo lực.)
Từ đồng nghĩa
- Defiantly: một cách thách thức, bất chấp.
- She stood defiantly in front of the crowd. (Cô ấy đứng một cách thách thức trước đám đông.)
- Challengingly: một cách thách thức.
- He looked at her challengingly, waiting for a response. (Anh ta nhìn cô ấy một cách thách thức, chờ đợi phản hồi.)
- Incitantly: một cách kích động (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp kết hợp với "provokingly", nhưng từ gốc "provoke" có thể kết hợp với giới từ:
- Provoke into: khiêu khích để làm gì.
- He provoked her into making a rash decision. (Anh ta khiêu khích cô ấy đưa ra quyết định vội vàng.)
Thành ngữ liên quan
- "To poke the bear": chọc tức ai đó một cách cố ý, tương tự như hành động "provokingly".
- By making those comments, he was just poking the bear. (Bằng cách đưa ra những bình luận đó, anh ta chỉ đang chọc tức người khác.)