provostship
/provostship/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vụ hiệu trưởng: Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một hiệu trưởng, đặc biệt tại một số phân hiệu đại học ở Cambridge hoặc Oxford.
- Chức vụ thị trưởng: (Chủ yếu dùng ở Scotland) Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một thị trưởng.
- Chức vụ trưởng mục sư: (Trong đạo Tin lành, đặc biệt ở Đức) Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một trưởng mục sư.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His provostship at the college lasted for ten years. (Nhiệm kỳ hiệu trưởng của ông tại trường đại học kéo dài mười năm.)
- During her provostship, the town saw significant improvements. (Trong nhiệm kỳ thị trưởng của bà, thị trấn đã có những cải thiện đáng kể.)
- The responsibilities of the provostship in the Protestant church are extensive. (Trách nhiệm của chức vụ trưởng mục sư trong nhà thờ Tin lành rất rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to assume the provostship": đảm nhận chức vụ hiệu trưởng/thị trưởng/trưởng mục sư.
- She will assume the provostship next month. (Bà ấy sẽ đảm nhận chức vụ hiệu trưởng vào tháng tới.)
- "the duties of the provostship": nhiệm vụ của chức vụ.
- He is learning about the duties of the provostship. (Ông ấy đang tìm hiểu về nhiệm vụ của chức vụ thị trưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Provost (danh từ): Hiệu trưởng, thị trưởng (Scotland), trưởng mục sư.
- The provost gave a speech at the ceremony. (Vị hiệu trưởng đã phát biểu tại buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
- Rectorship (danh từ): Chức vụ hiệu trưởng (trong một số bối cảnh giáo dục).
- Mayoralty (danh từ): Chức vụ thị trưởng (nghĩa tương đương trong bối cảnh Scotland).
- Deanery (danh từ): Chức vụ trưởng khoa/trưởng mục (trong một số bối cảnh tôn giáo hoặc học thuật, có thể tương đương một phần).
danh từ
- chức hiệu trưởng (một số phân hiệu đại học ở Căm-brít, Ôc-phớt)
- (Ê-cốt) chức thị trưởng
- chức trưởng mục sư (đạo Tin lành, ở Đức)