provéditeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quan đốc biện: Một chức quan trong lịch sử, đặc biệt là ở các nước như Ý hoặc các vùng lãnh thổ chịu ảnh hưởng, có nhiệm vụ quản lý, giám sát hoặc cung cấp (thường liên quan đến tài chính, lương thực hoặc quân sự).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le provéditeur était responsable des approvisionnements de l'armée. (Vị quan đốc biện chịu trách nhiệm về việc cung cấp lương thảo cho quân đội.)
- Cette charge de provéditeur était très importante dans la république. (Chức vụ quan đốc biện này rất quan trọng trong nền cộng hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "provéditeur général": Tổng đốc biện, chức quan đốc biện cấp cao.
- Le provéditeur général supervisait toutes les provinces. (Vị tổng đốc biện giám sát tất cả các tỉnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Provéditure (n.f): Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một quan đốc biện.
- Sa provéditure a été marquée par de grandes réformes. (Nhiệm kỳ đốc biện của ông được đánh dấu bởi những cải cách lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Intendant: Quan tổng quản, người quản lý.
- Administrateur: Nhà quản lý, người điều hành.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử hoặc hành chính cổ. Trong tiếng Pháp hiện đại, nó rất hiếm khi được dùng ngoài các tài liệu lịch sử.
danh từ giống đực
- (sử học) quan đốc biện