proxemics

Định nghĩa

Danh từ: - Ngành nghiên cứu về khoảng cách không gian giữa các cá nhân trong các nền văn hóa tình huống khác nhau: "proxemics" một lĩnh vực trong ngôn ngữ học tâm lý học, tập trung vào cách con người sử dụng cảm nhận không gian xung quanh khi giao tiếp.

dụ sử dụng
  • (Ngành nghiên cứu về khoảng cách không gian giúp chúng ta hiểu tại sao người từ các nền văn hóa khác nhau lại đứngnhững khoảng cách khác nhau khi nói chuyện.)
  • (Trong các cuộc họp kinh doanh, nhận thức về khoảng cách không gian có thể cải thiện giao tiếp tránh hiểu lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Proxemics theory": lý thuyết về khoảng cách không gian.

    • Proxemics theory was first developed by anthropologist Edward T. Hall. (Lý thuyết về khoảng cách không gian lần đầu tiên được phát triển bởi nhà nhân chủng học Edward T. Hall.)
  • "Personal proxemics": khoảng cách không gian cá nhân.

    • Personal proxemics varies greatly between introverts and extroverts. (Khoảng cách không gian cá nhân khác nhau rất nhiều giữa người hướng nội người hướng ngoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Proxemic (tính từ): thuộc về khoảng cách không gian.

    • Proxemic behavior can reveal a lot about a person's comfort level. (Hành vi liên quan đến khoảng cách không gian có thể tiết lộ nhiều về mức độ thoải mái của một người.)
  • Proxemically (trạng từ): một cách liên quan đến khoảng cách không gian.

    • They interacted proxemically, maintaining a respectful distance. (Họ tương tác với nhau một cách ý thức về khoảng cách không gian, duy trì một khoảng cách tôn trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Spatial behavior: hành vi không gian.
  • Personal space study: nghiên cứu về không gian cá nhân.
Các cụm từ liên quan
  • Proxemic distance: khoảng cách trong giao tiếp không gian.

    • The proxemic distance between friends is usually closer than between strangers. (Khoảng cách không gian giữa bạn bè thường gần hơn so với giữa người lạ.)
  • Proxemic zones: các vùng không gian trong giao tiếp.

    • Edward Hall identified four proxemic zones: intimate, personal, social, and public. (Edward Hall đã xác định bốn vùng không gian: thân mật, cá nhân, xã hội công cộng.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep one's distance: giữ khoảng cách (thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, liên quan đến proxemics).

    • In some cultures, it's polite to keep your distance until you know someone well. (Trong một số nền văn hóa, việc giữ khoảng cách cho đến khi bạn quen ai đó lịch sự.)
  • Invade someone's space: xâm phạm không gian cá nhân của ai đó.

    • Standing too close can feel like you're invading someone's space. (Đứng quá gần có thể cảm giác như bạn đang xâm phạm không gian cá nhân của ai đó.)