proxy fight

proxy fight

A group of shareholders votes on a new board during a proxy fight.

Định nghĩa

Danh từ: Cuộc chiến ủy quyềnMột biện pháp được sử dụng bởi một bên mua lại để giành quyền kiểm soát một công ty mục tiêu; bên mua lại cố gắng thuyết phục các cổ đông khác rằng ban quản lý của công ty mục tiêu cần được thay thế.

dụ sử dụng
  • (Nhà đầu tích cực đã phát động một cuộc chiến ủy quyền để thay thế hội đồng quản trị.)
  • (Một cuộc chiến ủy quyền có thể tốn kém mất thời gian cho cả hai bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in a proxy fight": tham gia vào một cuộc chiến ủy quyền.
    • The shareholders decided to engage in a proxy fight to oust the CEO. (Các cổ đông quyết định tham gia vào một cuộc chiến ủy quyền để loại bỏ giám đốc điều hành.)
  • "to win/lose a proxy fight": thắng/thua một cuộc chiến ủy quyền.
    • The acquirer won the proxy fight and gained control of the company. (Bên mua lại đã thắng cuộc chiến ủy quyền giành quyền kiểm soát công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Proxy (danh từ): ủy quyền, người đại diện.
    • She appointed a proxy to vote on her behalf. ( ấy chỉ định một người đại diện để bỏ phiếu thay mình.)
  • Proxy battle (danh từ): trận chiến ủy quyền (từ đồng nghĩa với "proxy fight").
    • The proxy battle lasted for months before a resolution was reached. (Trận chiến ủy quyền kéo dài nhiều tháng trước khi đạt được giải pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Shareholder revolt: cuộc nổi dậy của cổ đông.
  • Takeover battle: cuộc chiến thâu tóm.
  • Proxy contest: cuộc tranh cử ủy quyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fight off: chống lại, đẩy lùi (một cuộc chiến ủy quyền).
    • The management tried to fight off the proxy fight by improving company performance. (Ban quản lý đã cố gắng chống lại cuộc chiến ủy quyền bằng cách cải thiện hiệu suất công ty.)
  • Take over: thâu tóm, tiếp quản.
    • The proxy fight was a tactic to take over the company. (Cuộc chiến ủy quyền một chiến thuật để thâu tóm công ty.)
Thành ngữ liên quan
  • Bring someone to the table: buộc ai đó phải thương lượng.
    • The proxy fight brought the board to the table for negotiations. (Cuộc chiến ủy quyền đã buộc hội đồng quản trị phải ngồi vào bàn đàm phán.)
  • Call the shots: ra quyết định, nắm quyền kiểm soát.
    • After winning the proxy fight, the activist investor was able to call the shots. (Sau khi thắng cuộc chiến ủy quyền, nhà đầu tích cực đã có thể nắm quyền kiểm soát.)