proxénétisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nghề ma , nghề dắt gái: Hành động kiếm lợi nhuận từ hoạt động mại dâm của người khác, thường bằng cách quản lý, khai thác hoặc tạo điều kiện cho việc mại dâm. Đâymột thuật ngữ pháp lý xã hội chỉ một tội hình sự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le proxénétisme est sévèrement puni par la loi. (Nghề ma bị pháp luật trừng trị nghiêm khắc.)
    • Il a été arrêté pour proxénétisme. (Anh ta đã bị bắt tội dắt gái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Proxénétisme aggravé": Tội dắt gái tính chất tăng nặng (khi sử dụng bạo lực, đe dọa, hoặc nhắm vào người dễ bị tổn thương).
    • Il est accusé de proxénétisme aggravé. (Hắn bị buộc tội dắt gái tính chất tăng nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Proxénète (danh từ): Người làm nghề ma , kẻ dắt gái.
    • La police a arrêté un proxénète. (Cảnh sát đã bắt một tên ma .)
  • Prostituer (động từ): Bán dâm, hành nghề mại dâm.
    • Elle a été forcée de se prostituer. ( ấy đã bị ép bán dâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Traite des êtres humains: Buôn người (có thể bao gồm nhưng không giới hạnmục đích bóc lột tình dục).
  • Exploitation de la prostitution: Bóc lột mại dâm.
Lưu ý
  • Proxénétismemột thuật ngữ pháp lý nghiêm túc chỉ một hành vi phạm tội. không nên được sử dụng một cách bình thường hóa hoặc thiếu chính xác.
danh từ giống đực
  1. nghề ma , nghề dắt gái