proxénétisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nghề ma cô, nghề dắt gái: Hành động kiếm lợi nhuận từ hoạt động mại dâm của người khác, thường bằng cách quản lý, khai thác hoặc tạo điều kiện cho việc mại dâm. Đây là một thuật ngữ pháp lý và xã hội chỉ một tội hình sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le proxénétisme est sévèrement puni par la loi. (Nghề ma cô bị pháp luật trừng trị nghiêm khắc.)
- Il a été arrêté pour proxénétisme. (Anh ta đã bị bắt vì tội dắt gái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Proxénétisme aggravé": Tội dắt gái có tính chất tăng nặng (khi có sử dụng bạo lực, đe dọa, hoặc nhắm vào người dễ bị tổn thương).
- Il est accusé de proxénétisme aggravé. (Hắn bị buộc tội dắt gái có tính chất tăng nặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Proxénète (danh từ): Người làm nghề ma cô, kẻ dắt gái.
- La police a arrêté un proxénète. (Cảnh sát đã bắt một tên ma cô.)
- Prostituer (động từ): Bán dâm, hành nghề mại dâm.
- Elle a été forcée de se prostituer. (Cô ấy đã bị ép bán dâm.)
Từ đồng nghĩa
- Traite des êtres humains: Buôn người (có thể bao gồm nhưng không giới hạn ở mục đích bóc lột tình dục).
- Exploitation de la prostitution: Bóc lột mại dâm.
Lưu ý
- Proxénétisme là một thuật ngữ pháp lý nghiêm túc và chỉ một hành vi phạm tội. Nó không nên được sử dụng một cách bình thường hóa hoặc thiếu chính xác.
danh từ giống đực
- nghề ma cô, nghề dắt gái