prudemment

Học thuật
Thân thiện
prudemment

Il traverse la rue prudemment en regardant des deux côtés.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách thận trọng, một cách cẩn thận: "prudemment" mô tả cách thức thực hiện một hành động với sự suy nghĩ kỹ lưỡng, chú ý để tránh rủi ro hoặc sai sót.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a répondu prudemment à la question difficile. (Anh ấy đã trả lời câu hỏi khó một cách thận trọng.)
    • Conduisez prudemment sur cette route glissante. (Hãy lái xe thận trọng trên con đường trơn trượt này.)
    • Elle a investi son argent prudemment. ( ấy đã đầu tiền của mình một cách thận trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir prudemment": hành động một cách thận trọng.

    • Dans cette situation délicate, il vaut mieux agir prudemment. (Trong tình huống tế nhị này, tốt hơn hếthành động thận trọng.)
  • "S'exprimer prudemment": phát biểu/trình bày một cách thận trọng.

    • Le diplomate s'est exprimé prudemment pour éviter tout malentendu. (Nhà ngoại giao đã phát biểu một cách thận trọng để tránh mọi hiểu lầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Prudent/prudente (tính từ): thận trọng, cẩn thận.

    • C'est une décision prudente. (Đómột quyết định thận trọng.)
  • Prudence (danh từ): sự thận trọng.

    • Il a agi avec une grande prudence. (Anh ấy đã hành động với sự thận trọng cao độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Avec précaution: một cách thận trọng, một cách đề phòng.
  • Circonspectement: một cách dè dặt, một cách thận trọng (trong lời nói, ứng xử).
Từ trái nghĩa
  • Imprudemment: một cách thiếu thận trọng, một cách liều lĩnh.
  • Témérairement: một cách liều lĩnh, táo bạo.
prudemment

Il traverse la rue prudemment en regardant des deux côtés.

phó từ
  1. thận trọng
    • S'avancer prudemment
      tiến lên thận trọng

Từ trái nghĩa

Từ chứa "prudemment"