prudishness

prudishness

A woman's prudishness made her avert her eyes from the modern art.

Định nghĩa

Danh từ: tính hay thận trọng quá mức, tính hay e thẹn, tính hay khiêm tốn một cách giả tạo hoặc thái quá, đặc biệt trong các vấn đề liên quan đến tình dục hoặc hành vi xã hội. "Prudishness" mô tả thái độ hoặc hành vi của một người xu hướng phản đối hoặc khó chịu với những điều được cho khiếm nhã, táo bạo hoặc không phù hợp.

dụ sử dụng
  • (Tính e thẹn quá mức của ấy khiến tránh mọi cuộc trò chuyện về các mối quan hệ.)
  • (Tính thận trọng thái quá của cộng đồng đã dẫn đến những quy tắc nghiêm ngặt về trang phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prudishness" thường được dùng trong ngữ cảnh phê phán hoặc mô tả thái độ cứng nhắc, không cởi mở.

    • His prudishness was seen as outdated in modern society. (Tính e thẹn thái quá của anh ta bị coi lỗi thời trong xã hội hiện đại.)
  • "Prudishness" có thể gắn liền với các chuẩn mực văn hóa hoặc tôn giáo.

    • The prudishness of the Victorian era influenced literature and art. (Tính thận trọng quá mức của thời Victoria đã ảnh hưởng đến văn học nghệ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Prudish (adj): thận trọng quá mức, e thẹn thái quá.

    • She is too prudish to enjoy comedy shows. ( ấy quá e thẹn để thưởng thức các chương trình hài.)
  • Prude (n): người tính e thẹn thái quá, người hay thận trọng quá mức.

    • He was labeled a prude for refusing to participate. (Anh ta bị gán người e thẹn thái quá từ chối tham gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Modesty (n): sự khiêm tốn (nhưng không mang nghĩa tiêu cực như prudishness).
  • Strait-lacedness (n): tính cứng nhắc, nghiêm khắc về đạo đức.
  • Puritanism (n): chủ nghĩa thanh giáo (thường mang hàm ý khắt khe về đạo đức).
Từ trái nghĩa
  • Libertinism (n): chủ nghĩa phóng túng, thái độ buông thả.
  • Open-mindedness (n): tính cởi mở, sẵn sàng tiếp nhận.
Thành ngữ liên quan
  • "To be a prude": người e thẹn thái quá.

    • Don't be a prude, it's just a joke. (Đừng làm người e thẹn thái quá, đó chỉ một trò đùa thôi.)
  • "Victorian prudishness": sự thận trọng kiểu thời Victoria (ám chỉ sự khắt khe về đạo đức).

    • The movie criticizes Victorian prudishness in social norms. (Nhà phê bình phim chỉ trích sự thận trọng kiểu thời Victoria trong các chuẩn mực xã hội.)