prumnopitys

prumnopitys

A prumnopitys tree grows tall in a temperate forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật hạt trần: "prumnopitys" một chi thực vật hạt trần, chủ yếu cây kim thường xanh, hoa đực hoa cái riêng biệt (dioecious). của chúng mềm hơn so với chi Podocarpus.
dụ sử dụng
  • (Chi Prumnopitys một chi thực vật kim Nam Bán cầu.)
  • ( của chi Prumnopitys mềm hơn của chi Podocarpus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prumnopitys ferruginea": một loài điển hình trong chi, thường được gọi là "miro" ở New Zealand.
    • Prumnopitys ferruginea is a native tree of New Zealand. (Prumnopitys ferruginea một loài cây bản địa của New Zealand.)
Biến thể từ gần giống
  • Prumnopitys andina: một loài khác trong chi, nguồn gốc từ Nam Mỹ.
    • Prumnopitys andina is known for its edible seeds. (Prumnopitys andina được biết đến với hạt ăn được.)
Từ đồng nghĩa
  • Conifer: cây kim (dùng để chỉ chung các loài trong chi này).
  • Podocarp: một nhóm thực vật hạt trần, nhưng Prumnopitys mềm hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho từ này, đây danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ này, đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.