prunus americana
A small bird perches on a branch of a Prunus americana, pecking at a ripe plum.
Định nghĩa
Danh từ: Prunus americana là một loài cây mận dại bản địa ở miền đông và trung Bắc Mỹ, có quả màu đỏ cam với thịt quả màu vàng.
Ví dụ sử dụng
- (Cây mận dại nổi tiếng với quả màu đỏ cam rực rỡ.)
- (Chim thường ăn thịt quả màu vàng của cây .)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to harvest prunus americana": thu hoạch quả mận dại.
- Local farmers harvest prunus americana in late summer. (Nông dân địa phương thu hoạch quả mận dại Prunus americana vào cuối mùa hè.)
- "prunus americana blossoms": hoa của cây mận dại.
- The white blossoms of prunus americana appear in early spring. (Hoa trắng của cây Prunus americana xuất hiện vào đầu mùa xuân.)
Biến thể và từ gần giống
- Prunus (danh từ): chi thực vật bao gồm mận, anh đào, đào, và hạnh nhân.
- The genus prunus includes many fruit trees. (Chi Prunus bao gồm nhiều loại cây ăn quả.)
- Americana (tính từ, danh từ): thuộc về châu Mỹ; các vật phẩm văn hóa Mỹ.
- She collects americana memorabilia. (Cô ấy sưu tập các kỷ vật văn hóa Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Wild plum: mận dại (tên gọi chung cho các loài mận mọc tự nhiên).
- American plum: mận Mỹ (tên phổ biến khác của ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến *Prunus americana vì đây là danh từ chỉ loài thực vật.*
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến *Prunus americana.*