prunus cerasus

prunus cerasus

The prunus cerasus tree stands in a grassy field, its branches heavy with clusters of bright red, glossy fruit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây anh đào chua: "prunus cerasus" tên khoa học của một loài cây nguồn gốc từ châu Âu Tây Á, thân cây tương đối nhỏ, thường cao từ 4-8 mét. Loài cây này cho quả màu đỏ đến đen, vị chua có thể ăn được.
    • Quả anh đào chua: Quả của cây này, thường được dùng trong nấu ăn, làm mứt, bánh hoặc nước ép do vị chua đặc trưng.
dụ sử dụng
  • (Cây anh đào chua thường được trồngcác vùng ôn đới để lấy quả chua.)
  • (Chúng tôi đã dùng quả anh đào chua để làm mứt anh đào cho mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prunus cerasus var. austera": Một giống phụ của loài này, quả vị chua hơn thường dùng để sản xuất rượu mạnh.
    • The austera variety of prunus cerasus is prized for its high acidity. (Giống austera của cây anh đào chua được ưa chuộng độ chua cao.)
  • "Prunus cerasus" trong nghiên cứu di truyền: Loài này thường được dùng làm cơ sở lai tạo với các loài anh đào khác để tạo ra giống mới.
    • Scientists are studying the genome of prunus cerasus to improve fruit yield. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu bộ gen của cây anh đào chua để cải thiện năng suất quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Prunus avium (n): Cây anh đào ngọt, loài cây cùng họ nhưng quả vị ngọt.
    • Unlike prunus cerasus, prunus avium is often eaten fresh. (Không giống như cây anh đào chua, cây anh đào ngọt thường được ăn tươi.)
  • Cerasus (n): Chi thực vật cổ gồm các loài anh đào, trong đó "prunus cerasus" một loài đại diện.
    • The genus cerasus includes both sweet and sour cherry trees. (Chi cerasus bao gồm cả cây anh đào ngọt chua.)
Từ đồng nghĩa
  • Sour cherry (n): Quả anh đào chua, tên thông dụng trong tiếng Anh.
  • Tart cherry (n): Quả anh đào chua, nhấn mạnh vị chua gắt.
  • Morello cherry (n): Một giống phổ biến của "prunus cerasus" quả màu đen sẫm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng kết hợp với động từ:
- to cultivate prunus cerasus: trồng cây anh đào chua.
- Farmers cultivate prunus cerasus in cooler climates. (Nông dân trồng cây anh đào chuavùng khí hậu mát mẻ.)
- to harvest prunus cerasus: thu hoạch quả anh đào chua.
- We harvest prunus cerasus in late summer. (Chúng tôi thu hoạch quả anh đào chua vào cuối mùa .)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến, nhưng có thể tham khảo:
- "Sour as a cherry": chua như quả anh đào (dùng để miêu tả vị chua hoặc tính cách chua ngoa).
- Her remarks were as sour as a cherry. (Lời nhận xét của ấy chua như quả anh đào.)