prunus cuneata
Định nghĩa
Danh từ: Prunus cuneata là một loài cây anh đào nhỏ, mọc lộn xộn, có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, thường mọc trên đất cát. Cây này cho quả nhỏ, màu tím đen, hầu như không ăn được.
Ví dụ sử dụng
- (Prunus cuneata is often found in dry sandy areas.)
- (The fruit of Prunus cuneata is astringent and rarely used by humans.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh thái học: đóng vai trò là cây tiên phong, giúp ổn định đất cát và cung cấp thức ăn cho động vật hoang dã.
- Prunus cuneata là nguồn thức ăn quan trọng cho chim và động vật có vú nhỏ. (Prunus cuneata is an important food source for birds and small mammals.)
Biến thể và từ gần giống
- Prunus (danh từ): chi thực vật bao gồm mận, anh đào, đào, hạnh nhân.
- Cuneata (tính từ): từ tiếng Latin, có nghĩa là "hình nêm", mô tả hình dạng lá của cây.
Từ đồng nghĩa
- Sand cherry: anh đào cát (tên gọi phổ biến khác của ).
- Dwarf cherry: anh đào lùn (mô tả kích thước nhỏ của cây).
Các cụm từ liên quan
- Prunus cuneata habitat: môi trường sống của .
- Môi trường sống điển hình của Prunus cuneata là vùng đồng bằng cát và bờ sông. (The typical habitat of Prunus cuneata is sandy plains and riverbanks.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến , vì đây là tên khoa học chuyên ngành.