prunus dasycarpa

prunus dasycarpa

A gardener examines the small purple fruit of a Prunus dasycarpa tree.

Định nghĩa

Danh từ: Prunus dasycarpa một loài cây lai tạo tự nhiên, thuộc chi Mận (Prunus), nguồn gốc từ châu Á Tiểu Á. Loài cây này các đặc điểm: - Cành nhỏ màu tía: Cành non của cây màu tím hoặc tía đặc trưng. - Hoa trắng: Cây ra hoa màu trắng. - Quả: Quả của loài này màu tím, chất lượng kém hơn so với các loài hoặc mận thông thường.

dụ sử dụng
  • (Cây prunus dasycarpa một loài lai nhỏ, được tìm thấychâu Á Tiểu Á.)
  • (Cành nhỏ màu tía của cây prunus dasycarpa giúp dễ dàng nhận dạng trong tự nhiên.)
  • (Quả của cây prunus dasycarpa chất lượng kém hơn so với các loại khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học, "prunus dasycarpa" thường được dùng để chỉ một loài lai tự nhiên giữa (Prunus armeniaca) mận (Prunus cerasifera), với tên gọi phổ biến " tím" hoặc "mận lai".
  • Loài cây này đôi khi được nghiên cứu khả năng kháng bệnh hoặc thích nghi với khí hậu khô hạn, quả không được đánh giá cao về mặt thương mại.
Biến thể từ gần giống
  • Prunus armeniaca (danh từ): thường, loài phổ biến hơn với quả ngọt thơm.
  • Prunus cerasifera (danh từ): Mận anh đào, một loài mận nhỏ quả màu đỏ hoặc vàng.
  • Prunus laurocerasus (danh từ): Nguyệt quế anh đào, một loài cây bụi thường xanh thuộc cùng chi.
Từ đồng nghĩa
  • lai tím: Tên gọi thông tục trong tiếng Việt để chỉ loài cây này.
  • Apricot hybrid: Cụm từ tiếng Anh mô tả bản chất lai tạo của loài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến tên khoa học thực vật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.