prunus domestica insititia

prunus domestica insititia

A gardener picks ripe plums from a prunus domestica insititia.

Định nghĩa

Danh từ: Prunus domestica insititia một loài cây mận (mận gai) được trồng từ lâu đời để lấy quả ăn được.

dụ sử dụng
  • (Prunus domestica insititia một loài cây mận được trồng từ lâu để lấy quả ăn được.)
  • (Quả của loài prunus domestica insititia thường được dùng làm mứt đồ bảo quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Trong phân loại thực vật, prunus domestica insititia được coi một phân loài của mận thường.)
  • (Việc trồng trọt prunus domestica insititia từ thời cổ đạichâu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mận gai: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho loài cây này.
  • Mận Damson: một giống mận gai phổ biến.
  • Prunus insititia: tên khoa học đồng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Bullace plum: một loại mận gai khác, thường dùng để chỉ quả.
  • Damson plum: mận Damson, một giống phổ biến của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.