prunus dulcis amara

prunus dulcis amara

A farmer tends to a prunus dulcis amara in his orchard.

Định nghĩa

Danh từ: "Prunus dulcis amara" tên khoa học của một loại cây hạnh nhân đắng (cây hạnh nhân hoa màu trắng quả hạch chứa độc tố). Loại cây này thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae), quả hạch chứa dầu được sử dụng để tạo hương vị trong y học.

  • Đặc điểm: Cây hoa trắng, quả hạch (hạt) vị đắng chứa chất độc (amygdalin), có thể gây ngộ độc nếu ăn sống. Dầu từ hạt được chiết xuất để làm hương liệu thực phẩm (như tinh dầu hạnh nhân đắng) dùng trong y học cổ truyền.
dụ sử dụng
  • (Prunus dulcis amara is mainly cultivated in the Mediterranean region.)
  • (Oil from the seeds of Prunus dulcis amara is used as flavoring for confectionery.)
  • (The seeds of Prunus dulcis amara are toxic if eaten raw, but can be used after processing.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Dầu hạnh nhân đắng từ "Prunus dulcis amara" từng được dùng làm thuốc giảm đau nhẹ hoặc trị ho, nhưng cần thận trọng độc tính.

    • Các nhà khoa học nghiên cứu chiết xuất từ Prunus dulcis amara để phát triển thuốc chống ung thư. (Scientists study extracts from Prunus dulcis amara to develop anti-cancer drugs.)
  • Trong nông nghiệp: "Prunus dulcis amara" thường được lai ghép với các giống hạnh nhân ngọt để tạo ra cây khả năng kháng bệnh.

    • Giống Prunus dulcis amara khả năng chống chịu sâu bệnh tốt hơn so với hạnh nhân ngọt. (The Prunus dulcis amara variety has better pest resistance than sweet almonds.)
Biến thể từ gần giống
  • Hạnh nhân đắng (bitter almond): Tên thông dụng của "Prunus dulcis amara".

    • Hạnh nhân đắng khác với hạnh nhân ngọtvị đắng độc tính. (Bitter almonds differ from sweet almonds in their bitter taste and toxicity.)
  • Amygdalin: Chất độc tự nhiên trong hạt của "Prunus dulcis amara", có thể chuyển hóa thành xyanua.

    • Amygdalin trong Prunus dulcis amara gây ra vị đắng nguy ngộ độc. (Amygdalin in Prunus dulcis amara causes bitterness and poisoning risk.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây hạnh nhân đắng: Tên gọi thông thường.
  • Bitter almond tree: Tên tiếng Anh thông dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan, nhưng có thể dùng với động từ "chiết xuất" (extract) hoặc "chế biến" (process): - Chiết xuất dầu từ Prunus dulcis amara: Extract oil from Prunus dulcis amara. - Quy trình chiết xuất dầu từ Prunus dulcis amara đòi hỏi kỹ thuật cao để loại bỏ độc tố. (The process of extracting oil from Prunus dulcis amara requires advanced techniques to remove toxins.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến riêng cho "Prunus dulcis amara", nhưng có thể liên hệ với: - vị đắng như hạnh nhân đắng: Ám chỉ điều đó mang lại trải nghiệm khó chịu nhưng lợi về lâu dài. - Kinh nghiệm đó vị đắng như hạnh nhân đắng, nhưng dạy tôi bài học quý giá. (That experience was as bitter as bitter almond, but it taught me a valuable lesson.)