prunus laurocerasus

prunus laurocerasus

A gardener trims a prunus laurocerasus hedge in a formal garden.

Định nghĩa

Danh từ: Prunus laurocerasus (tên khoa học) một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh, nguồn gốc từ vùng Á-Âu, được trồng phổ biến. Đặc điểm nổi bật của bao gồm chùm hoa trắng rực rỡ, tán bóng mượt, quả hạch chứa dầu tương tự như dầu hạnh nhân đắng.

dụ sử dụng
  • (Prunus laurocerasus thường được dùng làm hàng rào cảnh quan trong vườn.)
  • ( bóng mượt của Prunus laurocerasus vẫn xanh quanh năm.)
  • (Dầu chiết xuất từ hạt Prunus laurocerasus tương tự như dầu hạnh nhân đắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prunus laurocerasus in landscaping": dùng trong thiết kế cảnh quan để tạo hàng rào hoặc điểm nhấn.

    • Prunus laurocerasus is a popular choice for privacy screens due to its dense foliage. (Prunus laurocerasus lựa chọn phổ biến cho hàng rào riêng tư nhờ tán dày.)
  • "Toxicity of Prunus laurocerasus": độc tính của cây, hạt chứa cyanogenic glycosides.

    • Ingesting parts of Prunus laurocerasus can be harmful to pets. (Ăn phải các bộ phận của Prunus laurocerasus có thể gây hại cho thú cưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cherry laurel (tên thông thường): nguyệt quế anh đào.

    • The common name for Prunus laurocerasus is cherry laurel. (Tên thông thường của Prunus laurocerasus nguyệt quế anh đào.)
  • Laurel (n): nguyệt quế (thường chỉ các loài cây cùng họ).

    • This laurel species is evergreen and easy to grow. (Loài nguyệt quế này thường xanh dễ trồng.)
Từ đồng nghĩa
  • English laurel: nguyệt quế Anh (tên gọi khác trong tiếng Anh).
  • Common laurel: nguyệt quế thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho tên khoa học, nhưng có thể kết hợp với động từ "grow" "plant": - Grow Prunus laurocerasus: trồng Prunus laurocerasus. - It is easy to grow Prunus laurocerasus in temperate climates. (Thật dễ dàng để trồng Prunus laurocerasuskhí hậu ôn đới.) - Plant Prunus laurocerasus: trồng cây này. - We planted Prunus laurocerasus along the fence. (Chúng tôi trồng Prunus laurocerasus dọc theo hàng rào.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Prunus laurocerasus.