prunus mume

prunus mume

A prunus mume tree blooms with pink blossoms in a garden.

Định nghĩa

Danh từ: Prunus mume tên khoa học của một loại cây cảnh nguồn gốc từ Nhật Bản Trung Quốc. Cây này nổi bật với hoa thơm màu trắng hoặc hồng, nở vào cuối đông hoặc đầu xuân, quả nhỏ màu vàng.

dụ sử dụng
  • (Cây một loại cây cảnh phổ biến trong các khu vườn Nhật Bản.)
  • (Hoa của cây thường được sử dụng trong thơ ca truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prunus mume" thường được gọi là " Nhật Bản" hoặc "mai " trong tiếng Việt, không phải cây thông thường.
    • In Vietnam, the prunus mume is sometimes confused with the apricot tree. (Ở Việt Nam, cây prunus mume đôi khi bị nhầm lẫn với cây mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Mume (n): tên gọi tắt thông dụng của .
    • The mume tree is known for its early spring blossoms. (Cây mume nổi tiếng với hoa nở sớm vào mùa xuân.)
  • Ume (n): tên gọi tiếng Nhật của loại cây này.
    • Ume is a symbol of resilience in Japanese culture. (Ume biểu tượng của sự kiên cường trong văn hóa Nhật Bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Japanese apricot: Nhật Bản (tên thường gọi trong tiếng Anh).
  • Mai : tên gọi trong tiếng Việt (dùng để chỉ loại cây này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : danh từ riêng chỉ loài cây, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • "As hardy as a prunus mume": (thành ngữ không phổ biến) chỉ sự kiên cường, bền bỉ, lấy cảm hứng từ khả năng chịu lạnh của cây.
    • She is as hardy as a prunus mume, surviving every hardship. ( ấy kiên cường như cây prunus mume, vượt qua mọi khó khăn.)