prunus padus

prunus padus

A small Prunus padus tree grows in a sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ: Prunus padus tên khoa học của một loại cây anh đào nhỏ nguồn gốc từ châu Âu, rất giống với cây anh đào dại (chokecherry) ở Bắc Mỹ. Loài cây này thường được gọi là "cây anh đào chim" hoặc "cây mai anh đào" trong tiếng Việt.

dụ sử dụng
  • (Prunus padus một loại cây anh đào nhỏ của châu Âu.)
  • (Hoa của cây Prunus padus nở vào cuối mùa xuân.)
  • (Chim rất thích ăn quả của cây Prunus padus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prunus padus" thường được dùng trong văn cảnh khoa học, thực vật học hoặc làm vườn để chỉ chính xác loài cây này, phân biệt với các loài anh đào khác.

    • In botanical gardens, Prunus padus is often planted for its ornamental value. (Trong các vườn thực vật, cây Prunus padus thường được trồng giá trị trang trí của .)
  • "Prunus padus" cũng có thể được gọi là "bird cherry" (anh đào chim) trong tiếng Anh, do quả của thu hút nhiều loài chim.

    • The common name for Prunus padus is bird cherry. (Tên thông thường của Prunus padus anh đào chim.)
Biến thể từ gần giống
  • Anh đào chim (bird cherry): tên gọi thông thường của trong tiếng Việt.
  • Anh đào dại (chokecherry): loài cây tương tự ở Bắc Mỹ, tên khoa học .
  • Mai anh đào: một tên gọi khác của trong một số tài liệu thực vật học.
Từ đồng nghĩa
  • Cây anh đào chim: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Bird cherry: tên tiếng Anh thông thường.
  • European bird cherry: tên gọi đầy đủ để phân biệt với các loài anh đào chim khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow Prunus padus: trồng cây Prunus padus.
    • Many gardeners grow Prunus padus for its beautiful white flowers. (Nhiều người làm vườn trồng cây Prunus padus hoa trắng đẹp của .)
  • Identify Prunus padus: nhận dạng cây Prunus padus.
    • Botanists can easily identify Prunus padus by its dark bark and clustered flowers. (Các nhà thực vật học có thể dễ dàng nhận dạng cây Prunus padus qua vỏ cây sẫm màu hoa mọc thành chùm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like Prunus padus in spring": (thành ngữ không chính thức) chỉ sự nở rộ, tươi mới hoặc vẻ đẹp ngắn ngủi.
    • Her smile was like Prunus padus in springbright and fleeting. (Nụ cười của ấy giống như hoa Prunus padus vào mùa xuânrực rỡ thoáng qua.)