prunus serrulata
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây anh đào Nhật Bản (Prunus serrulata): Đây là một loại cây cảnh có hoa, thuộc chi Mận mơ (Prunus), có nguồn gốc từ Nhật Bản, Triều Tiên và Trung Quốc. Cây được trồng rộng rãi vì hoa nở vào mùa xuân, thường có màu trắng hoặc hồng nhạt, tạo nên cảnh quan tuyệt đẹp. Quả của cây nhỏ, không ăn được.
Ví dụ sử dụng
- (Prunus serrulata is a tree favored in cherry blossom festivals in Japan.)
- (My garden has a prunus serrulata tree to enjoy its blossoms in spring.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prunus serrulata 'Kanzan'": Một giống cây lai phổ biến với hoa kép màu hồng đậm.
- Giống 'Kanzan' của prunus serrulata được trồng nhiều ở các công viên châu Âu. (The 'Kanzan' cultivar of prunus serrulata is widely planted in European parks.)
"Prunus serrulata var. spontanea": Một biến thể hoang dã của loài cây này.
- Biến thể spontanea của prunus serrulata có hoa đơn và mọc tự nhiên ở vùng núi. (The spontanea variety of prunus serrulata has single flowers and grows naturally in mountainous areas.)
Biến thể và từ gần giống
Anh đào Nhật Bản (Japanese cherry): Tên gọi thông thường của prunus serrulata.
- Cây anh đào Nhật Bản nở hoa rực rỡ vào tháng Tư. (The Japanese cherry tree blooms brilliantly in April.)
Sakura: Tên tiếng Nhật chỉ chung các loại cây anh đào, bao gồm cả prunus serrulata.
- Sakura là biểu tượng văn hóa của Nhật Bản. (Sakura is a cultural symbol of Japan.)
Từ đồng nghĩa
- Cây hoa anh đào: Tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Prunus có hoa đẹp.
- Cherry blossom tree: Tên tiếng Anh thông dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Nở hoa (bloom): Hành động hoa bung nở.
- Prunus serrulata thường nở hoa vào cuối tháng Ba. (Prunus serrulata usually blooms in late March.)
Rụng cánh (fall): Hoa rơi xuống sau khi tàn.
- Cánh hoa prunus serrulata rụng như tuyết vào cuối mùa xuân. (The petals of prunus serrulata fall like snow in late spring.)
Thành ngữ liên quan
- Hoa anh đào tàn (cherry blossoms fall): Ẩn dụ cho vẻ đẹp ngắn ngủi của cuộc sống.
- Trong văn hóa Nhật, hoa anh đào prunus serrulata tàn nhanh nhắc nhở về sự vô thường. (In Japanese culture, the quickly falling prunus serrulata blossoms remind of impermanence.)