pruriently

pruriently

She glanced pruriently at the private letter left open on the desk.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách dâm dục, một cách khiêu dâm, một cách tục tĩu. Từ "pruriently" mô tả hành động hoặc thái độ thể hiện sự quan tâm quá mức đến các vấn đề tình dục, thường mang tính chất thô tục hoặc không lành mạnh.

dụ sử dụng
  • (Anh ta nhìn ấy một cách dâm dục.)
  • (Tạp chí đã mô tả các chi tiết tai tiếng một cách khiêu dâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pruriently" thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng để chỉ trích hoặc mô tả thái độ không phù hợp. có thể đi kèm với các động từ như "look", "describe", "discuss", "imagine".
    • The journalist pruriently dwelled on the private lives of celebrities. (Nhà báo đã sa đà một cách dâm dục vào đời tư của những người nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Prurient (tính từ): tính chất dâm dục, khiêu dâm.
    • He had a prurient interest in other people's relationships. (Anh ta sự quan tâm dâm dục đến các mối quan hệ của người khác.)
  • Prurience (danh từ): sự dâm dục, tính khiêu dâm.
    • The prurience of the film was criticized by many. (Sự dâm dục của bộ phim đã bị nhiều người chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
  • Lecherously: một cách dâm đãng, dâm ô.
    • He lecherously eyed the woman across the room. (Anh ta dâm ô nhìn người phụ nữbên kia phòng.)
  • Lasciviously: một cách dâm dục, khiêu dâm.
    • The character was portrayed lasciviously in the novel. (Nhân vật được miêu tả một cách dâm dục trong tiểu thuyết.)
Các cụm từ liên quan
  • Prurient interest: sự quan tâm dâm dục.
    • The court dismissed the case for lack of evidence of prurient interest. (Tòa án bác bỏ vụ án thiếu bằng chứng về sự quan tâm dâm dục.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "pruriently".