pruritus

Định nghĩa

Danh từ: Ngứa (cảm giác ngứa dữ dội). "Pruritus" một thuật ngữ y khoa chỉ cảm giác ngứa ngáy mãnh liệt, có thể do nhiều nguyên nhân gây ra như dị ứng, nhiễm trùng, u lympho, hoặc vàng da.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân phàn nàn về tình trạng ngứa dữ dộicánh tay của mình.)
  • (Ngứa có thể triệu chứng của bệnh gan tiềm ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pruritus ani": ngứa hậu môn (tình trạng ngứavùng hậu môn).
    • Pruritus ani is a common condition causing discomfort. (Ngứa hậu môn một tình trạng phổ biến gây khó chịu.)
  • "pruritus vulvae": ngứa âm hộ (tình trạng ngứavùng âm hộ).
    • Pruritus vulvae often requires dermatological evaluation. (Ngứa âm hộ thường cần được đánh giá da liễu.)
Biến thể từ gần giống
  • Pruritic (tính từ): gây ngứa, tính chất ngứa.
    • The rash is pruritic and spreads quickly. (Vết phát ban gây ngứa lan nhanh.)
  • Antipruritic (tính từ, danh từ): chống ngứa (thuốc hoặc chất chống ngứa).
    • Antipruritic creams are used to relieve itching. (Kem chống ngứa được sử dụng để giảm ngứa.)
Từ đồng nghĩa
  • Itching (danh từ): ngứa (từ thông dụng hơn, ít mang tính y khoa).
  • Itch (danh từ): cơn ngứa (dùng trong giao tiếp hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Itch for: khao khát, mong muốn mãnh liệt (không liên quan trực tiếp đến "pruritus" nhưng dùng trong ngữ cảnh tương tự).
    • He is itching for a challenge. (Anh ấy khao khát một thử thách.)
Thành ngữ liên quan
  • To have an itching palm: tham lam, háo hức nhận tiền (thành ngữ, không liên quan trực tiếp đến y khoa).
    • The guard had an itching palm and accepted bribes. (Người bảo vệ tham lam nhận hối lộ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "pruritus"

pruritus
The patient experiences pruritus on their arm.