prussic acid
Định nghĩa
- Danh từ:
- A-xít prussic (còn gọi là a-xít xyanhydric): Một dung dịch của hydro xyanua (HCN) trong nước. Chất này cực kỳ độc hại, có mùi hạnh nhân đắng đặc trưng. Ở dạng loãng, nó được sử dụng trong việc xông khói diệt côn trùng và trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ.
Ví dụ sử dụng
- (A-xít prussic là một chất cực độc được sử dụng trong việc xông khói.)
- (Công nhân phải cực kỳ cẩn thận khi xử lý a-xít prussic vì tính chất gây chết người của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be poisoned by prussic acid": bị đầu độc bằng a-xít prussic.
- The victim was poisoned by prussic acid, which caused rapid respiratory failure. (Nạn nhân đã bị đầu độc bằng a-xít prussic, gây suy hô hấp nhanh chóng.)
"prussic acid poisoning": ngộ độc a-xít prussic.
- Symptoms of prussic acid poisoning include dizziness, headache, and convulsions. (Triệu chứng ngộ độc a-xít prussic bao gồm chóng mặt, đau đầu và co giật.)
Biến thể và từ gần giống
Hydrogen cyanide (n): hydro xyanua (HCN), dạng khí của a-xít prussic.
- Hydrogen cyanide is a key component of prussic acid. (Hydro xyanua là thành phần chính của a-xít prussic.)
Cyanide (n): xyanua, một nhóm hợp chất hóa học độc hại liên quan.
- Cyanide salts are also highly toxic, similar to prussic acid. (Muối xyanua cũng rất độc hại, tương tự a-xít prussic.)
Từ đồng nghĩa
- Hydrocyanic acid: a-xít hydrocyanic (tên gọi khác của a-xít prussic).
- A-xít xyanhydric: tên gọi phổ biến trong hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan