prussic acid

prussic acid

A chemist carefully handles a vial of prussic acid in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • A-xít prussic (còn gọi là a-xít xyanhydric): Một dung dịch của hydro xyanua (HCN) trong nước. Chất này cực kỳ độc hại, mùi hạnh nhân đắng đặc trưng. Ở dạng loãng, được sử dụng trong việc xông khói diệt côn trùng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ.
dụ sử dụng
  • (A-xít prussic một chất cực độc được sử dụng trong việc xông khói.)
  • (Công nhân phải cực kỳ cẩn thận khi xử lý a-xít prussic tính chất gây chết người của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be poisoned by prussic acid": bị đầu độc bằng a-xít prussic.

    • The victim was poisoned by prussic acid, which caused rapid respiratory failure. (Nạn nhân đã bị đầu độc bằng a-xít prussic, gây suy hô hấp nhanh chóng.)
  • "prussic acid poisoning": ngộ độc a-xít prussic.

    • Symptoms of prussic acid poisoning include dizziness, headache, and convulsions. (Triệu chứng ngộ độc a-xít prussic bao gồm chóng mặt, đau đầu co giật.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrogen cyanide (n): hydro xyanua (HCN), dạng khí của a-xít prussic.

    • Hydrogen cyanide is a key component of prussic acid. (Hydro xyanua thành phần chính của a-xít prussic.)
  • Cyanide (n): xyanua, một nhóm hợp chất hóa học độc hại liên quan.

    • Cyanide salts are also highly toxic, similar to prussic acid. (Muối xyanua cũng rất độc hại, tương tự a-xít prussic.)
Từ đồng nghĩa
  • Hydrocyanic acid: a-xít hydrocyanic (tên gọi khác của a-xít prussic).
  • A-xít xyanhydric: tên gọi phổ biến trong hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan

Từ gần giống