prying
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự tọc mạch, tính hay xoi mói: "prying" chỉ hành động hoặc thói quen tò mò quá mức, thường là về đời tư của người khác một cách khiếm nhã.
- Sự dò hỏi, sự dò xét: "prying" cũng dùng để chỉ việc cố tình tìm hiểu thông tin riêng tư mà không được phép.
Tính từ:
- Tọc mạch, xoi mói: "prying" mô tả một người hoặc hành vi có tính chất tò mò quá đáng, hay can thiệp vào chuyện riêng của người khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Her constant prying made everyone uncomfortable. (Sự tọc mạch liên tục của cô ấy khiến mọi người khó chịu.)
- I don't appreciate your prying into my personal affairs. (Tôi không thích việc anh xoi mói vào chuyện riêng tư của tôi.)
Tính từ:
- He gave me a prying look when I opened my bag. (Anh ta nhìn tôi với ánh mắt tọc mạch khi tôi mở túi.)
- The prying neighbor always asks too many questions. (Người hàng xóm tọc mạch lúc nào cũng hỏi quá nhiều câu hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be prying into something": đang xoi mói, dò hỏi về điều gì.
- Stop prying into my work, it's none of your business. (Đừng xoi mói vào công việc của tôi, đó không phải việc của anh.)
"prying eyes": những con mắt tọc mạch.
- She closed the curtains to avoid prying eyes from across the street. (Cô ấy kéo rèm lại để tránh những con mắt tọc mạch từ bên kia đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Pry (động từ): xoi mói, dò hỏi.
- He tried to pry into her past, but she refused to answer. (Anh ta cố xoi mói quá khứ của cô ấy, nhưng cô từ chối trả lời.)
- Pryingly (trạng từ): một cách tọc mạch.
- She looked at me pryingly, waiting for details. (Cô ấy nhìn tôi một cách tọc mạch, chờ đợi chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Curiosity: sự tò mò (mang tính trung lập hoặc tích cực, nhưng "prying" mang nghĩa tiêu cực hơn).
- Nosiness: tính hay xoi mói, tọc mạch (gần nghĩa nhất với "prying" như một danh từ).
- Inquisitiveness: tính hay hỏi han (thường mang nghĩa trung lập, nhưng có thể tiêu cực nếu quá mức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pry into: xoi mói vào, dò hỏi về.
- Don't pry into other people's relationships. (Đừng xoi mói vào mối quan hệ của người khác.)
- Pry out: moi ra (thông tin) bằng cách dò hỏi.
- She managed to pry out the secret from him. (Cô ấy đã moi được bí mật từ anh ta.)
Thành ngữ liên quan
- Mind your own business: lo việc của mình (thường được dùng để đáp lại hành vi "prying").
- When asked about his salary, he replied, "Mind your own business." (Khi bị hỏi về lương, anh ta đáp: "Lo việc của anh đi.")
- Nose into: xen vào chuyện người khác (tương tự "pry into").
- She's always nosing into everyone's affairs. (Cô ta lúc nào cũng xen vào chuyện của mọi người.)