prying

prying

The neighbor's prying eyes watched from behind the curtain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự tọc mạch, tính hay xoi mói: "prying" chỉ hành động hoặc thói quen tò mò quá mức, thường về đời tư của người khác một cách khiếm nhã.
    • Sự dò hỏi, sự dò xét: "prying" cũng dùng để chỉ việc cố tình tìm hiểu thông tin riêng tư không được phép.
  2. Tính từ:

    • Tọc mạch, xoi mói: "prying" mô tả một người hoặc hành vi tính chất tò mò quá đáng, hay can thiệp vào chuyện riêng của người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Her constant prying made everyone uncomfortable. (Sự tọc mạch liên tục của ấy khiến mọi người khó chịu.)
    • I don't appreciate your prying into my personal affairs. (Tôi không thích việc anh xoi mói vào chuyện riêng tư của tôi.)
  • Tính từ:

    • He gave me a prying look when I opened my bag. (Anh ta nhìn tôi với ánh mắt tọc mạch khi tôi mở túi.)
    • The prying neighbor always asks too many questions. (Người hàng xóm tọc mạch lúc nào cũng hỏi quá nhiều câu hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be prying into something": đang xoi mói, dò hỏi về điều .

    • Stop prying into my work, it's none of your business. (Đừng xoi mói vào công việc của tôi, đó không phải việc của anh.)
  • "prying eyes": những con mắt tọc mạch.

    • She closed the curtains to avoid prying eyes from across the street. ( ấy kéo rèm lại để tránh những con mắt tọc mạch từ bên kia đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Pry (động từ): xoi mói, dò hỏi.
    • He tried to pry into her past, but she refused to answer. (Anh ta cố xoi mói quá khứ của ấy, nhưng từ chối trả lời.)
  • Pryingly (trạng từ): một cách tọc mạch.
    • She looked at me pryingly, waiting for details. ( ấy nhìn tôi một cách tọc mạch, chờ đợi chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Curiosity: sự tò mò (mang tính trung lập hoặc tích cực, nhưng "prying" mang nghĩa tiêu cực hơn).
  • Nosiness: tính hay xoi mói, tọc mạch (gần nghĩa nhất với "prying" như một danh từ).
  • Inquisitiveness: tính hay hỏi han (thường mang nghĩa trung lập, nhưng có thể tiêu cực nếu quá mức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pry into: xoi mói vào, dò hỏi về.
    • Don't pry into other people's relationships. (Đừng xoi mói vào mối quan hệ của người khác.)
  • Pry out: moi ra (thông tin) bằng cách dò hỏi.
    • She managed to pry out the secret from him. ( ấy đã moi được bí mật từ anh ta.)
Thành ngữ liên quan
  • Mind your own business: lo việc của mình (thường được dùng để đáp lại hành vi "prying").
    • When asked about his salary, he replied, "Mind your own business." (Khi bị hỏi về lương, anh ta đáp: "Lo việc của anh đi.")
  • Nose into: xen vào chuyện người khác (tương tự "pry into").
    • She's always nosing into everyone's affairs. ( ta lúc nào cũng xen vào chuyện của mọi người.)