przewalski's horse

Định nghĩa

Danh từ: Ngựa Przewalski một loài ngựa hoang dã nguồn gốc từ Trung Á, ngoại hình giống lừa, hiện đang bị đe dọa tuyệt chủng.

dụ sử dụng
  • (Ngựa Przewalski loài ngựa hoang dã thực sự cuối cùng trên thế giới.)
  • (Các nhà khoa học đang nỗ lực bảo vệ ngựa Przewalski khỏi nguy tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reintroduce przewalski's horse": tái thả ngựa Przewalski vào tự nhiên.

    • Conservationists have successfully reintroduced przewalski's horse to its native habitat in Mongolia. (Các nhà bảo tồn đã thành công trong việc tái thả ngựa Przewalski vào môi trường sống bản địa của Mông Cổ.)
  • "a herd of przewalski's horse": một đàn ngựa Przewalski.

    • A herd of przewalski's horse was spotted grazing on the steppe. (Một đàn ngựa Przewalski đã được phát hiện đang gặm cỏ trên thảo nguyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Przewalski (tên riêng): họ của nhà thám hiểm người Nga Nikolai Przewalski, người đã phát hiện ra loài ngựa này.
  • Ngựa hoang Mông Cổ: tên gọi khác của ngựa Przewalski, chúng sống chủ yếuMông Cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Ngựa hoang châu Á: loài ngựa hoang nguồn gốc từ châu Á.
  • Ngựa Takhi: tên gọi địa phương của ngựa Przewalski trong tiếng Mông Cổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs cụ thể cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
  • "as rare as a przewalski's horse": hiếm như ngựa Przewalski, dùng để chỉ điều đó cực kỳ hiếm gặp.
    • That antique vase is as rare as a przewalski's horse. (Chiếc bình cổ đó hiếm như ngựa Przewalski vậy.)
przewalski's horse
A Przewalski's horse stands on a grassy steppe under a wide sky.