préadamisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuyết tiền A-đam: Một học thuyết thần học hoặc triết học cho rằng đã có những con người tồn tại trên Trái Đất trước khi A-đam, nhân vật đầu tiên được tạo ra theo Kinh Thánh, xuất hiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le préadamisme était une idée controversée au XVIIe siècle. (Thuyết tiền A-đam là một ý tưởng gây tranh cãi vào thế kỷ XVII.)
- Certains textes anciens semblent évoquer une forme de préadamisme. (Một số văn bản cổ đại dường như đề cập đến một dạng thức của thuyết tiền A-đam.)
Các cách sử dụng nâng cao
"adhérer au préadamisme": tán thành, theo thuyết tiền A-đam.
- Peu de théologiens ont adhéré au préadamisme. (Rất ít nhà thần học tán thành thuyết tiền A-đam.)
"les tenants du préadamisme": những người ủng hộ thuyết tiền A-đam.
- Les tenants du préadamisme cherchaient à concilier la Bible avec des découvertes nouvelles. (Những người ủng hộ thuyết tiền A-đam tìm cách dung hòa Kinh Thánh với những khám phá mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Préadamite (danh từ giống đực/giống cái): người theo thuyết tiền A-đam; (tính từ): thuộc về thuyết tiền A-đam.
- Isaac La Peyrère était un préadamite célèbre. (Isaac La Peyrère là một người theo thuyết tiền A-đam nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Théorie des préadamites: học thuyết về những người tiền A-đam. (Cụm từ đồng nghĩa mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến danh từ "préadamisme".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "préadamisme".
danh từ giống đực
- thuyết tiền A-đam