préalablement

Học thuật
Thân thiện
préalablement

Avant de partir, il faut préalablement vérifier l'heure du train.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Trước đã, trước: Dùng để diễn tả một hành động, điều kiện hoặc sự kiện phải xảy ra hoặc được thực hiện trước một hành động, điều kiện hoặc sự kiện khác. nhấn mạnh tính chất tiên quyết, cần thiết phải trước.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Vous devez préalablement remplir ce formulaire. (Bạn phải điền vào mẫu đơn này trước đã.)
    • Il faut préalablement obtenir une autorisation. (Cần phải được sự cho phép trước đã.)
    • Le contrat sera signé préalablement à la livraison. (Hợp đồng sẽ đượctrước khi giao hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "préalablement à quelque chose": trước (khi tiến hành) một việc gì đó. Đâycấu trúc phổ biến để nối với danh từ.
    • Une réunion est prévue préalablement à la décision finale. (Một cuộc họp được dự kiến trước khi quyết định cuối cùng.)
    • Préalablement à toute installation, vérifiez les spécifications. (Trước khi tiến hành bất kỳ việc cài đặt nào, hãy kiểm tra các thông số kỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Préalable (tính từ): tiên quyết, cần thiết trước.
    • C'est une condition préalable. (Đómột điều kiện tiên quyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Au préalable: trước đã, trước tiên.
  • Auparavant: trước đó, trước kia (thường chỉ thời gian chung chung hơn).
  • Avant: trước (giới từ hoặc phó từ thông dụng).
Từ trái nghĩa
  • Postérieurement: sau đó, về sau.
  • Ultérieurement: sau này, sau đó.
  • Ensuite: tiếp theo, sau đó.
préalablement

Avant de partir, il faut préalablement vérifier l'heure du train.

phó từ
  1. trước đã; trước
    • Avertir prealablement
      báo trước đã
    • préalablement à quelque chose
      trước (khi tiến hành) việc gì