précairement

Học thuật
Thân thiện
précairement

Un juge statue précairement sur une mesure conservatoire.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách tạm thời, tạm bợ: Chỉ trạng thái không ổn định, không chắc chắn có thể thay đổi hoặc chấm dứt bất cứ lúc nào.
    • Một cách bấp bênh, mong manh: Diễn tả sự thiếu vững chắc, thiếu an toàn, dễ bị đe dọa hoặc sụp đổ.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il est logé précairement chez un ami. (Anh ấy đangtạm bợ tại nhà một người bạn.)
    • L'économie du pays repose précairement sur une seule ressource. (Nền kinh tế của đất nước dựa vào một cách bấp bênh vào một nguồn tài nguyên duy nhất.)
    • Son emploi est tenu précairement. (Công việc của anh ta được giữ một cách mong manh / không chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lĩnh vực pháp: Thường được dùng để mô tả một quyền sở hữu, một sự chiếm giữ hoặc một tình trạng chỉ có tính chất tạm thời, không đầy đủ cơ sở phápvững chắc.
    • Il occupe les lieux précairement. (Ông ta chiếm giữ địa điểm một cách tạm thời / không căn cứ phápchắc chắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Précaire (tính từ): tạm thời, tạm bợ, bấp bênh.
    • une situation précaire (một tình huống bấp bênh)
    • un emploi précaire (một công việc tạm bợ / không ổn định)
Từ đồng nghĩa
  • Provisoirement: một cách tạm thời.
  • Instablement: một cách không ổn định.
  • Fragilement: một cách mong manh.
Từ trái nghĩa
  • Solidement: một cách vững chắc.
  • Définitivement: một cách dứt khoát, vĩnh viễn.
  • Stablement: một cách ổn định.
précairement

Un juge statue précairement sur une mesure conservatoire.

phó từ
  1. (luật học, pháp lý) tạm thời, tạm
  2. bấp bênh, mong manh