précambrien

Học thuật
Thân thiện
précambrien

Le géologue montre une roche précambrienne à ses étudiants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Thế Trước Cambri; Thống Trước Cambri: Trong địa chất học, đâymột đại (éon) hoặc liên đại, là khoảng thời gian địa chất lâu dài nhất, kéo dài từ khi Trái Đất hình thành (khoảng 4,6 tỷ năm trước) cho đến khi bắt đầu kỷ Cambri (khoảng 541 triệu năm trước). Giai đoạn này chiếm gần 90% lịch sử Trái Đất.
  2. Tính từ:

    • Trước Cambri: Dùng để mô tả các tảng đá, sự kiện địa chất, hóa thạch hoặc đặc điểm niên đại thuộc về đại Précambrien.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Le Précambrien est divisé en plusieurs ères. (Thế Trước Cambri được chia thành nhiều đại.)
    • La vie est apparue durant le Précambrien. (Sự sống đã xuất hiện trong thời kỳ Trước Cambri.)
  • Tính từ:

    • On a découvert des roches précambriennes dans cette région. (Người ta đã phát hiện ra những tảng đá niên đại trước Cambri trong khu vực này.)
    • Ces formations géologiques sont d'origine précambrienne. (Những cấu trúc địa chất này nguồn gốc từ thời kỳ trước Cambri.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học, Précambrien thường được viết hoa khi là danh từ chỉ tên gọi chính thức của đại địa chất.
  • Cụm từ bouclier précambrien (khiên địa chất tiền Cambri) dùng để chỉ các khu vực lục địa rộng lớn, ổn định, được hình thành từ các tảng đá rất cổ thuộc đại này.
Biến thể từ gần giống
  • Précambrienne (tính từ giống cái): Dạng giống cái của tính từ "précambrien".
    • Une ère précambrienne. (Một đại thuộc thời kỳ trước Cambri.)
Từ đồng nghĩa
  • Antécambrien (danh từ/tính từ): Trước Cambri (cách gọi ít phổ biến hơn).
  • Protérozoïque (danh từ): Nguyên sinh đại, là một đại trong liên đại Précambrien.
Lưu ý
  • Précambrienmột thuật ngữ chuyên ngành địa chất học. Trong tiếng Việt, thường được dịch là "thời kỳ/đại Trước Cambri" hoặc giữ nguyên dạng "Précambrien".
  • Đây không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong sách giáo khoa, tài liệu khoa học báo chí chuyên ngành.
précambrien

Le géologue montre une roche précambrienne à ses étudiants.

danh từ giống đực
  1. (địa lý, địa chất) thế trước cambi; thống trước cambi
danh từ
  1. (địa lý, địa chất) trước cambi