précellence

Học thuật
Thân thiện
précellence

La précellence de cette méthode est reconnue par tous les experts.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính ưu việt, sự trổi hơn, sự vượt trội: "précellence" là một danh từ chỉ phẩm chất hoặc vị thế vượt trội, tốt hơn hẳn so với những cái khác cùng loại. Từ này thường được dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La précellence de cette méthode est reconnue par tous. (Tính ưu việt của phương pháp này được mọi người công nhận.)
    • Il a démontré la précellence de son talent. (Anh ấy đã chứng minh sự vượt trội trong tài năng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Par précellence": một cách xuất sắc, một cách vượt trội, thường dùng để nhấn mạnh.
    • Elle est l'artiste par précellence de sa génération. ( ấynghệ sĩ xuất sắc nhất của thế hệ mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Précellent, précellente (tính từ): ưu việt, vượt trội.
    • Une qualité précellente. (Một phẩm chất ưu việt.)
  • Excellence (danh từ giống cái): sự xuất sắc, sự ưu tú. (Từ gần nghĩa, phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Supériorité: sự ưu thế, sự vượt trội.
  • Primauté: địa vị hàng đầu, sự đứng đầu.
  • Prééminence: địa vị tối cao, sự trổi hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Tenir le premier rang / Avoir la précellence: Giữ vị trí hàng đầu, tính ưu việt.
    • Cette université tient le premier rang pour la recherche. (Trường đại học này giữ vị trí hàng đầu về nghiên cứu.)
précellence

La précellence de cette méthode est reconnue par tous les experts.

danh từ giống cái
  1. (văn học) tính ưu việt